Quyền lực mềm của Trung Quốc vs. thuế quan của Mỹ: cách tiếp cận nào sẽ chiếm ưu thế? Lịch giao dịch cho ngày 26–27 tháng 2

Khái niệm “quyền lực mềm” (soft power), theo định nghĩa của nhà khoa học chính trị Joseph Nye, là khả năng một quốc gia đạt được mục tiêu của mình thông qua sức hấp dẫn của văn hóa, các giá trị và thể chế chính trị, thay vì bằng cưỡng ép hay chi trả trực tiếp. Trên thực tế, chính sách đối ngoại thường kết hợp nhiều công cụ này, từ ảnh hưởng văn hóa đến sức ép kinh tế và sức mạnh quân sự. Vậy, chiến dịch thuế quan của Mỹ hiện đang đi theo hướng nào? Trump đang cố gắng kết hợp các bước đi ngoại giao với công cụ kinh tế, có thể kém mang tính xây dựng hơn về dài hạn nhưng thể hiện sức mạnh trong ngắn hạn.

Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer công khai xác nhận chính quyền sẵn sàng nâng thuế quan toàn cầu từ mức 10% hiện tại lên 15% “khi phù hợp”. Ban đầu, Nhà Trắng áp thuế tạm thời 10% đối với một loạt mặt hàng nhập khẩu trong vòng 150 ngày, dựa trên các điều khoản trong luật thương mại Mỹ. Trong khi đó, ý định duy trì mức thuế cao hơn đối với Trung Quốc (từ 35% đến 50%) vẫn không thay đổi. Cuộc gặp giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình, dự kiến diễn ra cuối tháng 3 đến đầu tháng 4, được kỳ vọng sẽ làm rõ các điều kiện gia hạn “đình chiến thuế quan” hiện tại.

Cơ sở pháp lý cho các động thái này khá rõ ràng. Sau phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao hạn chế việc áp dụng IEEPA (International Emergency Economic Powers Act – Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế) đối với các mức thuế phổ quát, diện rộng, chính quyền buộc phải chuyển sang các căn cứ pháp lý khác. Điều này bao gồm các điều khoản trong Đạo luật Thương mại năm 1974, cho phép áp dụng biện pháp tạm thời trong trường hợp gặp vấn đề về cán cân thanh toán. Cơ chế này cho phép nhanh chóng áp thuế trong vòng 150 ngày, nhưng lại làm giảm mức độ linh hoạt mà Nhà Trắng từng có, đồng thời mở ra khả năng đối mặt với các tranh chấp pháp lý và quốc tế nếu các biện pháp bị coi là quá mức hoặc không tương xứng.

Cần nhấn mạnh rằng việc công bố tăng thuế không đồng nghĩa với việc gây áp lực đồng loạt lên tất cả các đối tác. Greer nhấn mạnh Mỹ không có ý định tự động tăng thuế với các quốc gia đã có hiệp định thương mại với Mỹ, bao gồm cả EU và Anh. Tuy nhiên, một số nước có thể phải đối mặt với các chế độ nghiêm ngặt hơn. Đối với doanh nghiệp và thị trường, điều này tạo ra một động lực “hai chiều”:

Một mặt, việc áp thuế 10% và khả năng nâng lên 15% gia tăng bất ổn và rủi ro vận hành đối với các nhà nhập khẩu. Mặt khác, tính chất tạm thời và cơ sở thủ tục rõ ràng của các biện pháp mới mang lại cho các chủ thể thị trường một khoảng thời gian để thích ứng, tìm kiếm các con đường pháp lý và thương mại nhằm giảm thiểu tác động.

Sự dịch chuyển từ mô hình chính sách mang tính tùy tiện, triển khai nhanh sang mô hình mang tính thủ tục hơn khiến khả năng cơ động bị chậm lại, nhưng lại giúp các biện pháp này vững hơn trước những thách thức pháp lý tức thời. Mỹ đang cố gắng tìm điểm cân bằng giữa việc phô diễn sự cứng rắn nhằm đáp ứng nhu cầu trong nước về “bảo vệ việc làm” và việc đàm phán ở cấp cao, nơi thành công phụ thuộc vào sức hấp dẫn và mức độ tin cậy từ phía các đối tác.

Câu chuyện khác với Trung Quốc

Bắc Kinh đang tích cực mở rộng tiếp xúc quốc tế. Kể từ sau tuyên bố “Ngày Giải phóng nước Mỹ” của Trump, Tập Cận Bình và các đại diện của ông đã có các cuộc trao đổi với hơn 20 quốc gia ở nhiều cấp độ khác nhau. Trong cuộc gặp gần đây với Thủ tướng Đức Friedrich Merz, ông Tập kêu gọi tăng cường tương tác về các vấn đề chiến lược. Ông nhấn mạnh việc củng cố lòng tin giữa Bắc Kinh và Berlin, cũng như mở rộng nỗ lực chung nhằm ủng hộ chủ nghĩa đa phương và tự do thương mại. Truyền thông Trung Quốc mô tả cuộc đối thoại này như một bước đi hướng tới phối hợp song phương sâu sắc hơn trong bối cảnh tình hình toàn cầu phức tạp, từ bất đồng thương mại đến các vấn đề an ninh công nghệ.

Về phần mình, Merz tuyên bố rõ rằng ông muốn trao đổi trực diện với Bắc Kinh về các chủ đề thương mại nhạy cảm. Thủ tướng nhấn mạnh Đức ủng hộ “đối thoại trên cơ sở bình đẳng”, với khoảng 30 lãnh đạo các tập đoàn lớn của Đức, bao gồm Volkswagen, Siemens và BMW, tháp tùng ông trong chuyến công du. Đối với Berlin, đây vừa là một sứ mệnh kinh tế, vừa là một thông điệp chính trị. Doanh nghiệp Đức tìm kiếm sự rõ ràng và khả năng dự báo tại thị trường Trung Quốc, trong khi chính phủ cố gắng cân bằng giữa lợi ích kinh tế và các giá trị. Trong bối cảnh quan hệ với một số đối tác truyền thống nguội lạnh, các nhà lãnh đạo châu Âu gần đây đã tăng cường tiếp xúc với Trung Quốc. Đại diện từ Pháp, Anh, Phần Lan, Tây Ban Nha và Ireland đã lần lượt đến thăm Bắc Kinh.

Song song với đó, Liên minh châu Âu ngày càng lo ngại về các mức thuế mới của Mỹ. Theo Brussels, khoảng 7% xuất khẩu của EU sẽ vượt quá trần 15% được ấn định trong các thỏa thuận trước đó với Mỹ, dẫn tới gánh nặng thuế bổ sung khoảng 4,2 tỷ euro. Ủy ban châu Âu nhấn mạnh cần duy trì các thỏa thuận hiện hành và giảm thiểu tác động tới thương mại. Giữa bối cảnh những nước cờ địa chính trị và thương mại này, một vấn đề khác đang nổi lên trong chương trình nghị sự kinh tế – tài chính châu Âu: khả năng Chủ tịch Christine Lagarde từ chức sớm. Một khảo sát của Bloomberg cho thấy phần lớn chuyên gia dự đoán bà sẽ rời nhiệm sở vào năm 2026.

Những ứng viên sáng giá nhất kế nhiệm bà tại Ngân hàng Trung ương châu Âu là Klaas Knot và Pablo Hernandez de Cos, tùy thuộc vào việc quá trình chuyển giao diễn ra sớm hay muộn. Bản thân Lagarde cho biết “kịch bản cơ sở” là hoàn thành trọn nhiệm kỳ, nhưng giới chính trị và thị trường đã bắt đầu tính đến các phương án kế nhiệm, bởi bất kỳ sự thay đổi lãnh đạo nào tại ECB cũng sẽ tác động đến kỳ vọng chính sách và đồng euro.

Làm bức tranh thêm phức tạp, IMF đã đưa ra cảnh báo rằng làn sóng leo thang mới về thuế quan của Mỹ có thể làm chậm hoạt động kinh tế mạnh hơn dự kiến trước đó và làm suy yếu sự ổn định tăng trưởng. Quỹ cũng nêu bật rủi ro liên quan đến gánh nặng nợ cao và thâm hụt tài khóa, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì độc lập của ngân hàng trung ương.

Tổng thể, châu Âu đang cố gắng cân bằng giữa việc duy trì mối liên kết kinh tế với đối tác thương mại lớn nhất và việc bảo vệ lợi ích riêng. Những lời kêu gọi “hợp tác trên cơ sở bình đẳng” song hành với các thách thức hiện hữu: điều chỉnh thuế quan, khả năng áp dụng biện pháp trả đũa, và sự thay đổi nhân sự tại các định chế then chốt. Bối cảnh đa tầng nấc này đồng nghĩa mỗi tuyên bố mới đều cần được cân nhắc kỹ lưỡng về cách triển khai thực tế và tác động tới quyết định kinh doanh.

Nvidia như tấm gương của hạ tầng AI

Nvidia đã củng cố vị thế là nhà cung cấp hạ tầng chủ chốt cho trí tuệ nhân tạo. Báo cáo lợi nhuận quý IV, công bố sau giờ đóng cửa thị trường, vượt kỳ vọng về cả doanh thu và lợi nhuận. Ban lãnh đạo sau đó đưa ra dự báo cho quý I trong khoảng 76,44–79,56 tỷ USD, cao hơn đáng kể so với mức đồng thuận 72,8 tỷ USD của Wall Street. Đáng chú ý, hướng dẫn này chưa tính đến doanh thu tiềm năng từ bán hàng sang Trung Quốc, để ngỏ khả năng bổ sung lợi nhuận nếu các vấn đề về xuất khẩu và quy định được tháo gỡ.

Động lực tăng trưởng chính tiếp tục là mảng dịch vụ trung tâm dữ liệu, mang về 62,3 tỷ USD, vượt dự báo 60,2 tỷ USD của các nhà phân tích. Nvidia chia nhỏ doanh thu này thành vài phân khúc:

Năng lực tính toán Bộ tăng tốc đồ họa Bộ xử lý và thiết bị mạng

Doanh thu từ giải pháp tính toán tăng 58% so với cùng kỳ năm trước, trong khi doanh số thiết bị mạng tăng vọt 263%, đạt 11 tỷ USD. Những con số này phản ánh làn sóng mở rộng khổng lồ về năng lực tính toán của các hyperscaler và khách hàng doanh nghiệp, lý giải vì sao các “ông lớn” điện toán đám mây (Amazon, Google, Meta, Microsoft) dự định chi hàng trăm tỷ USD cho hạ tầng AI vào năm 2026.

Trong danh mục sản phẩm của Nvidia, tâm điểm chú ý là các dòng chip mới. Nvidia sẽ tổ chức hội nghị GTC 2026 tại San Jose trong vài tuần tới, nơi giới đầu tư chờ đợi các thông báo mới. Công ty cũng mở rộng thỏa thuận hợp tác dài hạn với Meta, theo đó Nvidia sẽ cung cấp cho tập đoàn mạng xã hội này các bộ xử lý Blackwell và Rubin. Bên cạnh đó, Nvidia sẽ triển khai một cụm máy chủ tự động quy mô lớn dựa trên Grace, cho thấy mức độ hội nhập ngày càng sâu vào hệ sinh thái của các khách hàng lớn nhất.

Phản ứng thị trường tương đối chừng mực. Sau thông tin này, giá cổ phiếu tăng khoảng 3% trong phiên giao dịch ngoài giờ, nhưng sau đó đã điều chỉnh bớt một phần mức tăng. Tính từ đầu năm, cổ phiếu chỉ tăng thêm vài phần trăm, vượt trội so với AMD và Broadcom nhưng vẫn tụt lại sau đợt tăng mạnh của Intel.

Gene Munster, đối tác quản lý tại Deepwater, lưu ý rằng câu hỏi then chốt với thị trường không còn nằm ở kết quả quý hiện tại, mà ở triển vọng tăng trưởng giai đoạn 2027–2028:

Nếu ngành đang tiến gần đến “giai đoạn thứ năm” của chu kỳ trưởng thành, tốc độ tăng trưởng có thể chậm lại. Nếu đây mới là giai đoạn đầu của quá trình phổ cập, dư địa tăng trưởng vẫn còn rất lớn.

Cũng tồn tại những rủi ro mang tính cấu trúc. Mảng game ghi nhận doanh thu 3,7 tỷ USD, thấp hơn mức kỳ vọng 4 tỷ USD, và cạnh tranh trên thị trường chip PC đang gây áp lực buộc Nvidia có thể phải phát triển bộ xử lý laptop riêng. Động thái này sẽ làm gia tăng cạnh tranh với Intel, AMD và Qualcomm và củng cố vị thế của Nvidia trong cộng đồng game thủ và người dùng di động, nhưng biên lợi nhuận mang lại sẽ khó có thể sánh với mảng trung tâm dữ liệu. Bối cảnh vĩ mô rộng hơn hiện ủng hộ quan điểm tập trung đầu tư vào AI. Một phần đáng kể chi tiêu vốn tại Mỹ đang chảy vào trung tâm dữ liệu, chất bán dẫn, thiết bị CNTT và năng lượng phục vụ trung tâm dữ liệu. Bên ngoài các ngành “neo trụ” này, hoạt động đầu tư đang chậm lại.

Tác động mang tính bước ngoặt của AI đang bù đắp cho sự suy giảm ở các lĩnh vực khác, đóng góp ước tính từ 0,3–0,7 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP của Mỹ — tương đương khoảng 0,6 điểm phần trăm cho toàn bộ nền kinh tế. Nvidia tiếp tục là bên hưởng lợi trung tâm từ làn sóng đầu tư vào hạ tầng điện toán AI, nhưng triển vọng giá cổ phiếu trong tương lai sẽ phụ thuộc không chỉ vào kết quả theo quý mà còn vào cách nhà đầu tư đánh giá quỹ đạo nhu cầu sau năm 2026. Tốc độ tăng trưởng sẽ chậm lại, hay các đơn hàng lớn từ doanh nghiệp sẽ tiếp tục dẫn dắt đà mở rộng?

Ngày 26 tháng 2

26 tháng 2, 3:30 sáng / Úc / *** / Tăng trưởng Chi tiêu Vốn trong Xây dựng (Q4) / Trước: 0,3% / Thực tế: 2,1% / Dự báo: 1,6% / AUD/USD – giảm

Đầu tư tư nhân vào nhà xưởng và công trình xây dựng đã tăng tốc lên 2,1% trong Q3 2025, được hỗ trợ bởi các dự án trong các ngành bán buôn, dịch vụ lưu trú và sản xuất. Mức tăng trưởng này chủ yếu tập trung ở các lĩnh vực ngoài tài nguyên, đi kèm với việc bổ sung hàng tồn kho của khách hàng doanh nghiệp. Dự báo cho Q4 là chậm lại còn 1,6%, điều này sẽ là tín hiệu tiêu cực cho đồng đô la Úc.

26 tháng 2, 8:00 sáng / Nhật Bản / ** / Chỉ số Kinh tế Dẫn dắt (Dec) / Trước: 109,9 / Thực tế: 109,9 / Dự báo: 110,2 / USD/JPY – giảm

Chỉ số kinh tế dẫn dắt của Nhật Bản giữ ổn định ở mức 109,9 trong tháng 11, phản ánh tâm lý người tiêu dùng được cải thiện và áp lực giá tương đối thấp. Dự báo cho tháng 12 cho thấy sự phục hồi tiếp theo của các chỉ báo dẫn dắt. Nếu LEI tháng 12 xác nhận mức kỳ vọng 110,2, điều đó sẽ củng cố lập luận về một đà phục hồi bền vững và hỗ trợ đồng yên Nhật.

26 tháng 2, 1:00 chiều / Khu vực đồng euro / ** / Chỉ số Niềm tin Kinh tế (ESI) (Feb) / Trước: 97,2 / Thực tế: 99,4 / Dự báo: 99,8 / EUR/USD – tăng

Trong tháng 1, ESI tăng lên 99,4 sau một giai đoạn suy yếu, phản ánh niềm tin được cải thiện trong lĩnh vực dịch vụ và trong giới sản xuất. Kỳ vọng đang gia tăng ở cả người tiêu dùng lẫn nhà sản xuất, trong bối cảnh kỳ vọng lạm phát giảm bớt. Dự báo cho tháng 2 cho thấy sẽ có sự cải thiện thêm. Nếu chỉ số tăng, điều này sẽ củng cố kỳ vọng về nhu cầu nội địa gia tăng và tạo lực đỡ cho đồng euro.

26 tháng 2, 1:00 chiều / Khu vực đồng euro / ** / Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng (Feb) / Trước: -13,2 / Thực tế: -12,4 / Dự báo: -12,2 / EUR/USD – tăng

Trong tháng 1, niềm tin người tiêu dùng ở khu vực đồng euro cải thiện lên -12,4, phục hồi từ mức âm sâu hơn, dù vẫn thấp hơn mức trung bình dài hạn. Người tiêu dùng lạc quan hơn đôi chút về thu nhập và kế hoạch chi tiêu, nhưng sự thận trọng vẫn hiện hữu. Dự báo cho tháng 2 cho thấy sẽ có thêm sự cải thiện, dù ở mức vừa phải. Nếu được xác nhận, điều đó sẽ củng cố kỳ vọng về tiêu dùng gia tăng và hỗ trợ đồng euro.

26 tháng 2, 4:30 chiều / Canada / ** / Cán cân Thương mại Hàng hóa và Dịch vụ (Q4) / Trước: 21,6B / Thực tế: 9,7B / Dự báo: 7,7B / USD/CAD – tăng

Trong Q3, thặng dư thương mại hàng hóa và dịch vụ của Canada thu hẹp xuống còn 9,7 tỷ CAD trong bối cảnh nhập khẩu phục hồi và xuất khẩu tăng trưởng vừa phải. Thông thường, thặng dư thu hẹp lại là yếu tố hỗ trợ cho đồng đô la Canada, nhưng nếu thặng dư Q4 thu hẹp về mức dự báo, điều đó có thể được xem là yếu tố hỗ trợ đồng đô la Mỹ và dẫn đến việc USD mạnh lên so với CAD.

26 tháng 2, 4:30 chiều / Mỹ / ** / Đơn xin Trợ cấp Thất nghiệp Lần đầu hàng tuần / Trước: 229K / Thực tế: 206K / Dự báo: 215K / USDX (chỉ số 6 đồng tiền) – giảm

Tuần trước, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ giảm xuống còn 206 nghìn, xác nhận sức chống chịu của thị trường lao động sau các biến động theo mùa. Số đơn trợ cấp tiếp tục tăng nhẹ. Dự báo cho thấy số đơn sẽ tăng nhẹ. Nếu vậy, điều đó sẽ làm suy yếu các dấu hiệu về sự căng thẳng của thị trường lao động và gây áp lực giảm lên chỉ số đô la Mỹ.

26 tháng 2, 4:30 sáng / Nhật Bản / Bài phát biểu của Hajime Takata, Thành viên Hội đồng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản / USD/JPY

26 tháng 2, 11:30 sáng / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Chủ tịch ECB Christine Lagarde / EUR/USD

26 tháng 2, 12:00 trưa / Anh / Bài phát biểu của Phó Thống đốc Phụ trách Chính sách Tiền tệ Ngân hàng Trung ương Anh Clare Lombardelli / GBP/USD

26 tháng 2, 6:00 chiều / Mỹ / Bài phát biểu của Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Michelle Bowman / USDX

Cũng sẽ có các bài phát biểu từ đại diện của các ngân hàng trung ương lớn vào các khung giờ này. Bình luận của họ thường làm gia tăng biến động trên thị trường tiền tệ, vì có thể cho thấy định hướng chính sách tương lai đối với lãi suất.

Lịch kinh tế có tại đường dẫn này. Tất cả các chỉ số được trình bày theo năm (y/y). Các số liệu theo tháng được ghi chú là (m/m). Cán cân thương mại, xuất khẩu và nhập khẩu được thể hiện bằng đồng nội tệ của mỗi nước. Dấu hoa thị * (tăng dần số lượng) cho biết mức độ quan trọng của số liệu công bố đối với các tài sản có trên nền tảng InstaForex. Lưu ý rằng tất cả thời gian công bố đều theo giờ Moscow (GMT+3). Bạn có thể mở tài khoản giao dịch tại đây. Xem thêm tin tức thị trường dạng video của InstaForex. Để luôn có sẵn công cụ trong tay, chúng tôi khuyến nghị tải ứng dụng MobileTrader.