Địa chính trị chi phối thị trường. Lịch giao dịch từ ngày 2–4 tháng 3

Việc Mỹ bắt đầu chiến dịch quân sự nhằm vào Iran, được hậu thuẫn bởi các tuyên bố của Tổng thống Donald Trump, là cú sốc địa chính trị lớn nhất cuối tuần qua. Theo các nguồn tin chính thức và báo cáo tác chiến, Washington đã phát động các hành động hướng tới mục tiêu thay đổi chế độ tại Tehran. Đồng thời, một số báo cáo nhắc đến các “cuộc tấn công phủ đầu” của Israel vào các mục tiêu tại Iran. Đáp trả lại, các đòn tấn công đã giáng vào cơ sở quân sự của Mỹ ở một loạt quốc gia trong khu vực — từ UAE và Bahrain đến Kuwait và Qatar. Lực lượng Iran cũng đã công bố chỉ dẫn hàng hải cho các tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz.

Chiến dịch bắt đầu chỉ hai ngày sau một vòng đàm phán nữa giữa các phái đoàn Iran và Mỹ ở Thụy Sĩ. Theo các tường thuật, sự thất vọng với kết quả các cuộc gặp này là một trong những nguyên nhân dẫn đến leo thang đột ngột. Hãng tin bán chính thức Mehr đưa tin có một vụ nổ trên đảo Kharg — nơi đặt một cảng xuất khẩu chủ chốt — lập tức làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu. Đồng thời, The Economist và các tổ chức phân tích khác cảnh báo rủi ro đối với chính quyền Trump là chiến dịch này có thể biến thành một cuộc can thiệp kéo dài, mục tiêu mơ hồ — tương tự những gì Mỹ từng sa lầy ở Trung Đông.

Thị trường phản ứng nhanh, nhưng có chọn lọc

Giá dầu và vàng tăng. Trong bối cảnh đe dọa phong tỏa eo biển Hormuz và hoạt động quân sự leo thang, nhà đầu tư thường phòng ngừa rủi ro và tìm đến các tài sản hàng hóa, kim loại quý để bảo toàn giá trị. Tiền mã hóa cũng biến động mạnh, nhạy cảm cả với rủi ro địa chính trị lẫn dòng thanh khoản chung. Các chỉ số chứng khoán, ít nhất là ban đầu, thể hiện sức chống chịu tương đối. Nhà đầu tư đang xoay vòng danh mục, nhưng một đợt bán tháo ồ ạt các tài sản rủi ro toàn cầu vẫn chưa xảy ra — ít nhất là cho tới thời điểm này.

Với doanh nghiệp và giới giao dịch, kịch bản hiện tại rất khó đoán. Hoạt động quân sự luôn để lại các hệ quả dài hạn:

tấn công trực tiếp vào hạ tầng và chuỗi logistics bất ổn chính trị gia tăng chi phí bảo hiểm và logistics cao hơn phần bù rủi ro tăng lên

Tổng hợp lại, những yếu tố này tác động tới các kế hoạch doanh nghiệp và quyết định đầu tư. Những ngành dễ tổn thương nhất vẫn là những ngành phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng ổn định và các chuỗi logistics quốc tế:

dầu khí vận tải biển kim loại

Yếu tố then chốt để đánh giá triển vọng vẫn là diễn biến chính trị. Các tuyên bố về thời hạn chiến dịch — “khoảng bốn tuần” — chỉ càng làm tăng thêm bất định. Việc phòng thủ ngắn hạn thông qua hàng hóa và tài sản phòng vệ là hợp lý, nhưng các quyết định chiến lược về vị thế cổ phiếu và nợ phải tính đến hai kịch bản: hạ nhiệt căng thẳng ngoại giao nhanh chóng, hoặc một chiến dịch kéo dài với hệ quả sâu rộng đối với thương mại và năng lượng toàn cầu. Trong môi trường bất định cao, các nguyên tắc dẫn dắt là thanh khoản, linh hoạt và sẵn sàng tái cân bằng danh mục nhanh chóng theo diễn biến thực địa và ngoại giao.

Liệu dầu sẽ mở cửa tháng Ba với một khoảng trống giá?

Nhiều chuyên gia cho rằng thời điểm nổ ra các đòn tấn công gắn với thực tế là trong một phiên giao dịch bình thường, phản ứng của giá dầu có thể tạm thời vượt mốc 100 USD/thùng. Không loại trừ khả năng thứ Hai, ngày 2/3, giá dầu sẽ mở cửa với một “gap” lớn. Reuters ghi nhận phản ứng chưa từng có tiền lệ từ ngành vận tải biển trước leo thang căng thẳng ở Vùng Vịnh. Dữ liệu của MarineTraffic cho thấy hàng trăm con tàu đã neo đậu trong khu vực eo biển Hormuz — không chỉ tàu chở dầu và LNG mà còn hàng chục tàu container. Khoảng 150 tàu chở dầu đang neo ở phía ngoài eo biển phía biển khơi, và nhiều tàu khác đang chắn luồng từ phía trong eo biển.

Những cụm tàu neo đậu quy mô lớn tương tự cũng được ghi nhận trong vùng đặc quyền kinh tế của các quốc gia ven bờ trong khu vực — Kuwait, UAE và các nước khác. Trong bối cảnh này, chủ tàu và các nhà buôn lớn tạm thời đình chỉ các chuyến qua eo biển, chờ tình hình được làm rõ và rủi ro giảm xuống. Cường độ tấn công đã gây ra những sự cố thực tế: các báo cáo cho biết tàu chở dầu Skylight bị trúng tên lửa và bắt đầu chìm. Al Jazeera cũng đưa tin hỏa hoạn trên một con tàu khác — MKD Voyager. Những sự kiện này làm dấy lên lo ngại sâu sắc hơn về an toàn của tuyến đường biển trọng yếu này: khoảng 1/5 lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển của thế giới đi qua eo biển Hormuz.

Dòng chảy này bao gồm xuất khẩu từ Saudi Arabia, UAE, Iraq, Kuwait và Iran, cùng với một phần đáng kể lượng LNG của Qatar. Do đó, bất kỳ gián đoạn kéo dài nào đối với hoạt động bơm hoặc lưu thông tàu bè đều lập tức ảnh hưởng đến đánh giá về khả năng cung ứng năng lượng toàn cầu. Các dịch vụ hàng hải quốc tế và giới phân tích đều cảnh báo về hệ quả. Trung tâm Thông tin Hàng hải Chung do Mỹ điều hành lưu ý:

sự hiện diện hải quân tăng cường dự báo tắc nghẽn tại các vùng neo đậu xung đột, quá tải trên băng tần VHF biến động mạnh trên thị trường bảo hiểm

Trên thực tế, điều này đồng nghĩa với việc phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh và cướp biển tăng vọt, giao hàng chậm trễ và chi phí logistics cao hơn — những yếu tố nhanh chóng tạo ra tác động lạm phát đối với người tiêu dùng và ngành công nghiệp. Trong một báo cáo, công ty tư vấn Rystad Energy cho rằng có kịch bản Brent tăng thêm 20 USD/thùng ngay từ ngày 2/3 nếu phong tỏa kéo dài và khoảng 15 triệu thùng/ngày vận chuyển qua Hormuz bị gián đoạn. Dĩ nhiên, ước tính này rất nhạy cảm với thời gian đóng cửa và mức độ hiệu quả của các tuyến thay thế.

OPEC+ đã bắt đầu các cuộc thảo luận nội bộ, có thể bao gồm việc tăng sản lượng mạnh hơn để bù đắp nguy cơ gián đoạn. Liên minh này sẽ phải cân bằng giữa mục tiêu nâng đỡ giá với việc ổn định nguồn cung. Trên thực tế, điều đó đồng nghĩa với việc cân nhắc giữa ý chí chính trị muốn hỗ trợ thị trường và năng lực kỹ thuật của các nước sản xuất trong việc nhanh chóng tăng sản lượng. Mặc dù về tổng thể, nguồn cung toàn cầu vẫn cao hơn nhu cầu, nhưng một loạt trục trặc cục bộ (từ các vụ tấn công vào cơ sở cụ thể đến lệnh trừng phạt và hạn chế logistics) đã làm xói mòn lượng dự phòng.

Hơn nữa, một phần đáng kể lượng dầu “dư thừa” này đang chịu trừng phạt hoặc nằm trong kho dự trữ chiến lược — đặc biệt là tại Trung Quốc — khiến thanh khoản vận hành của thị trường trong khủng hoảng bị hạn chế. Với các bên tham gia thị trường và các nước nhập khẩu, hệ quả là khá rõ:

biến động giá năng lượng gia tăng chi phí bảo hiểm hàng hóa cao hơn tái định tuyến các luồng vận chuyển với thời gian hành trình dài hơn và chi phí lớn hơn

Nếu phong tỏa eo biển kéo dài, các nước nhập khẩu sẽ buộc phải đàm phán lại hợp đồng và tìm nguồn thay thế, qua đó tiếp tục gia tăng áp lực lạm phát tại các quốc gia tiêu thụ năng lượng.

Nếu ngoại giao hoặc hạ nhiệt quân sự giúp khôi phục lưu thông qua eo biển, thị trường có thể lấy lại một phần sản lượng đã mất và giá có thể điều chỉnh giảm — nhưng những đợt điều chỉnh như vậy thường đi kèm biến động mạnh và quá trình định giá lại rủi ro kéo dài. Diễn biến mới ở Trung Đông đã buộc các nhà phân tích và quản lý danh mục xem xét lại hệ quả kinh tế của leo thang. Trong một bình luận trên Bloomberg, một số chuyên gia cho rằng sự gia tăng rủi ro địa chính trị chủ yếu truyền dẫn qua kênh dầu mỏ. Nếu giá dầu cao hơn kéo dài, điều đó có thể kích hoạt đợt tăng ngắn hạn trong kỳ vọng lạm phát và, hệ quả là, gia tăng áp lực lên thị trường cổ phiếu.

Kevin Gordon từ Charles Schwab nhận định việc giá năng lượng tăng bền vững sẽ tạo ra một “cú sốc lạm phát” có thể khiến tâm lý thị trường xấu đi nhanh chóng và làm giảm khẩu vị rủi ro. Francis Tan tại Indosuez Wealth Management dự báo phản ứng tức thời tại châu Á sẽ lan sang châu Âu và Mỹ: “Nếu Brent vượt mốc 100 USD/thùng, một phiên mở cửa theo hướng tránh rủi ro sẽ tạo khoảng trống giảm giá và buộc phải điều chỉnh kỳ vọng về các đợt cắt giảm lãi suất của Fed trong năm 2026.” Điều này sẽ đặc biệt gây tổn thương cho đà tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ. Rajiv De Mello ước tính một đợt leo thang kéo dài sẽ giáng đòn nặng nề nhất vào các thị trường mới nổi, nơi dầu chiếm tỷ trọng lớn trong hóa đơn nhập khẩu và tác động trực tiếp đến lạm phát cũng như cán cân vãng lai.

Tìm “nơi trú ẩn an toàn” ở đâu lúc này?

Trong bối cảnh đó, nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn đã hồi phục mạnh. Trái phiếu Kho bạc Mỹ (US Treasuries) quay lại vai trò tài sản phòng thủ. Thị trường Kho bạc trị giá 30 nghìn tỷ USD một lần nữa thể hiện chức năng “thiên đường an toàn”: trong tháng Hai, trái phiếu chính phủ đã mang lại mức lợi nhuận đáng kể cho nhà đầu tư (khoảng 1,5% trong tháng — kết quả tháng tốt nhất kể từ tháng Hai năm ngoái), còn các kỳ hạn dài tăng khoảng 4% kể từ đầu giai đoạn quan sát. Theo EPFR, khoảng 16,3 tỷ USD dòng vốn ròng đã chảy vào trái phiếu chính phủ trong hai tháng đầu năm, xác nhận nhu cầu trở lại với các công cụ an toàn giữa lúc bất định.

Các nhà quản lý danh mục lý giải điều này bằng tổ hợp các yếu tố:

rủi ro địa chính trị lo ngại về các phân khúc nợ và tín dụng biến động do các tranh luận về tác động của AI đối với tăng trưởng kinh tế

“Trái phiếu Kho bạc sẽ vẫn là nơi trú ẩn hấp dẫn,” James Etay của Marlborough tóm lược. Yếu tố đặc thù khu vực cũng rất quan trọng: hoạt động mua trái phiếu chính phủ Nhật Bản là điểm nhấn đáng chú ý. Nhà đầu tư nước ngoài đã tăng mạnh nắm giữ trong tháng Hai, một trong những chương trình mua vào theo tháng lớn nhất từng được ghi nhận, theo số liệu đăng ký nội địa. Đây là một phần bức tranh rộng hơn, trong đó các thị trường trái phiếu chính phủ chủ chốt đóng vai trò điểm tái phân bổ rủi ro toàn cầu. Dù vậy, giới chuyên gia vẫn thận trọng.

Giá dầu tăng đã làm đường nét thặng dư nguồn cung toàn cầu bớt rõ, nhưng về tổng thể, cung vẫn vượt cầu. Diễn biến giá nhiên liệu trong tương lai sẽ phụ thuộc lớn vào việc các tuyến vận chuyển bị đóng bao lâu và OPEC+ có thể tăng sản lượng hiệu quả đến mức nào để bù đắp gián đoạn. Hơn nữa, nếu leo thang căng thẳng kích hoạt một đợt tăng bền vững trong kỳ vọng lạm phát, điều đó sẽ làm phức tạp thêm nhiệm vụ của các ngân hàng trung ương và có thể trì hoãn hoặc làm thay đổi nhịp độ nới lỏng tiền tệ vốn được kỳ vọng.

Sự thay đổi công nghệ ngày càng nhanh và căng thẳng địa chính trị gia tăng đã làm tăng mức độ bất định trên thị trường, thể hiện qua các đợt biến động mạnh trở lại. Việc triển khai tích cực các công cụ AI đặt ra câu hỏi về cấu trúc lợi nhuận và quyền lực định giá trên toàn bộ các ngành, điều này liên tục chuyển hóa thành những biến động lớn của S&P 500 — các phiên giảm giá trên 1,6% hiện đã trở nên khá phổ biến gần đây. Áp lực bổ sung đến từ tình hình Trung Đông và lo ngại gia tăng quanh phân khúc tín dụng tư nhân khoảng 1,8 nghìn tỷ USD — tất cả các yếu tố này buộc nhà đầu tư phải đánh giá lại hồ sơ rủi ro danh mục.

Trong bối cảnh đó, trái phiếu Kho bạc Mỹ quay trở lại vị thế tài sản phòng thủ. Dù lợi suất đã phản ứng với dòng tin tức, các kỳ hạn vẫn nằm trong vùng dao động kể từ tháng Chín:

Trái phiếu 2 năm giao dịch trong hành lang 3,4–3,6% Trái phiếu 10 năm ở gần biên dưới quanh 4%

Lịch công bố dữ liệu kinh tế sẽ là yếu tố kích hoạt chính trong vài ngày tới. Các báo cáo việc làm có thể tái định hình kỳ vọng về chính sách của Fed và nhanh chóng thay đổi tâm lý thị trường. Hiện tại, giới giao dịch gần như không kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất trong tháng Ba; tuy vậy, thị trường vẫn đang định giá ít nhất hai lần cắt giảm trước cuối năm. Triển vọng này sẽ càng có ý nghĩa khi Kevin Warsh chính thức đảm nhiệm chức Chủ tịch Fed. Chính sách thương mại tại Mỹ đang trải qua một cuộc tái cân bằng đáng kể: sau phán quyết của Tòa án Tối cao giới hạn việc sử dụng IEEPA để áp thuế hàng loạt, chính quyền nhanh chóng chuyển sang sử dụng Mục 122 của Đạo luật Thương mại 1974, áp dụng mức thuế tạm thời toàn cầu 10% và vẫn để ngỏ khả năng nâng lên 15%.

Nhìn qua, điều này giống như duy trì “bộ công cụ gây sức ép”, nhưng khi xem xét kỹ, mô hình mới làm giảm đáng kể mức độ tác động tiềm tàng đối với thương mại toàn cầu. Tác động thực tế mang tính hai mặt:

Một mặt, chính quyền vẫn giữ được công cụ gây sức ép ngắn hạn — cơ chế 150 ngày theo Mục 122 cho phép triển khai biện pháp nhanh chóng và đồng thời khuyến khích các đối tác bước vào đàm phán. Mặt khác, bộ miễn trừ rộng làm giảm khả năng gián đoạn chuỗi cung ứng trên diện rộng và hạn chế tối đa tác động lạm phát trực tiếp lên giá tiêu dùng và giá sản xuất tại Mỹ.

Kết quả là, cấu trúc thuế quan mới tỏ ra có mục tiêu rõ ràng hơn và bị ràng buộc về thủ tục nhiều hơn so với thực tiễn trước đây vốn tùy tiện hơn rất nhiều. Không thể giả định một sự nới lỏng chính sách tiền tệ tự động và ngay lập tức, nhưng sự chuyển dịch trong chế độ thuế quan làm giảm khả năng các biện pháp thương mại trở thành động lực cho một vòng lạm phát mới.

Ngày 2 tháng 3

2 tháng 3, 01:00 / Australia / S&P Global Manufacturing PMI, tháng 2 / trước: 51,6 / thực tế: 52,3 / dự báo: 51,5 / AUD/USD – giảm

PMI của Australia ở mức 52,3 trong tháng 1, cho thấy khu vực sản xuất tiếp tục mở rộng. Trong tháng 2, chỉ số chịu áp lực từ đà tăng chậm lại của đơn hàng mới và sự sụt nhẹ trong sản lượng; xuất khẩu chỉ hỗ trợ hạn chế và không bù đắp được nhu cầu trong nước yếu. Lạm phát chi phí đầu vào tăng tốc, doanh nghiệp nâng giá bán, trong khi tăng trưởng việc làm chậm lại xuống mức thấp nhất trong 4 tháng, gây sức ép lên biên lợi nhuận. Nếu số liệu tháng 2 sát với dự báo 51,5, điều đó sẽ báo hiệu đà tăng của sản xuất suy yếu và gây áp lực lên đồng đô la Australia.

2 tháng 3, 03:30 / Nhật Bản / S&P Global Manufacturing Business Activity Index / trước: 50,0 / thực tế: 51,5 / dự báo: 52,8 / USD/JPY – giảm

PMI của Nhật Bản đạt 51,5 trong tháng 1 và cho thấy sự phục hồi trong sản lượng và đơn hàng. Dự báo cho tháng 2 cho rằng chỉ số sẽ tiếp tục tăng lên 52,8 nhờ nhu cầu nội địa vững và sự phục hồi trong đơn hàng xuất khẩu, bao gồm cả đơn hàng chất bán dẫn. Các doanh nghiệp có ghi nhận chi phí đầu vào tăng, gây áp lực lên biên lợi nhuận, song nhìn chung tâm lý vẫn tích cực. Nếu dự báo được xác nhận, đồng yên có thể mạnh lên.

2 tháng 3, 04:30 / Australia / ANZ?Indeed Job Ads, tháng 2 / trước: -0,8% / thực tế: 4,4% / dự báo: -2,3% / AUD/USD – giảm

Số tin tuyển dụng trên nền tảng ANZ?Indeed tăng 4,4% trong tháng 12 sau khi được điều chỉnh giảm cho tháng 11, cho thấy sự phục hồi tạm thời của nhu cầu lao động trong bán lẻ và dịch vụ. Báo cáo cho thấy mức độ thắt chặt của thị trường lao động vẫn cao hơn so với trước đại dịch. Dự báo cho tháng 2 là sụt giảm. Nếu số tin tuyển dụng giảm về mức -2,3% như dự kiến, điều đó sẽ làm suy yếu triển vọng việc làm và bất lợi cho đồng đô la Australia.

2 tháng 3, 08:30 / Australia / Commodity Prices Index, tháng 2 / trước: -3,2% / thực tế: 2,6% / dự báo: 1,2% / AUD/USD – giảm

Trong tháng 1, chỉ số giá hàng hóa phục hồi lên 2,6%, được hỗ trợ bởi mức tăng của:

vàng liti nông sản Quặng sắt và than vẫn yếu. Mức tăng theo tháng khá đáng kể, cho thấy biến động ngắn hạn trên thị trường hàng hóa. Dự báo cho tháng 2 cho rằng tốc độ tăng sẽ chậm lại, điều này cũng sẽ gây áp lực lên đồng đô la Australia.

2 tháng 3, 09:00 / Nga / S&P Global Manufacturing PMI / trước: 48,1 / thực tế: 49,4 / dự báo: 49,6 / USD/RUB – giảm

PMI của Nga tăng lên 49,4 trong tháng 1 từ mức 48,1 trong tháng 12, phản ánh mức độ suy giảm nhẹ nhất trong nhiều tháng và sự ổn định một phần của sản lượng.

Đơn đặt hàng mới chỉ giảm nhẹ. Doanh số xuất khẩu cho thấy sự yếu kém. Việc làm tiếp tục giảm. Doanh nghiệp báo cáo chi phí đầu vào cao hơn sau khi tăng thuế VAT.

Trong bối cảnh này, một số liệu tháng 2 gần 49,6 sẽ cho thấy hoạt động kinh doanh tiếp tục ổn định hơn và hỗ trợ đồng rúp.

Trong tháng 1, chỉ số Nationwide cho thấy giá nhà theo năm tăng 1,0% so với mức 0,6% tháng 12, phản ánh nhu cầu phục hồi khi lãi suất thế chấp giảm và khả năng chi trả được cải thiện. Sự khác biệt vùng miền vẫn tồn tại:

Giá tại London tăng nhanh hơn Bắc Ireland suy yếu

Dự báo tháng 2 cho thấy đà tăng vừa phải hơn lên 0,7%, điều này sẽ hỗ trợ đồng bảng Anh.

2 tháng 3, 10:00 / Đức / Doanh số bán lẻ, tháng 1 / trước: 1,3% / thực tế: 1,5% / dự báo: 1,9% / EUR/USD – tăng

Doanh số bán lẻ của Đức tăng 1,5% trong tháng 12, cao hơn mức trung bình dài hạn và cho thấy một số phục hồi trong nhu cầu tiêu dùng. Dữ liệu cho thấy người mua khá tích cực trong các đợt giảm giá và ở một số phân khúc nhất định. Dự báo cho tháng 1 kỳ vọng tốc độ tăng tiếp tục nhanh hơn; nếu được xác nhận, điều này sẽ hỗ trợ đồng euro.

2 tháng 3, 11:55 / Đức / HCOB Manufacturing PMI, tháng 2 / trước: 47,0 / thực tế: 49,1 / dự báo: 50,7 / EUR/USD – tăng

Dữ liệu sơ bộ HCOB cho thấy PMI sản xuất tăng lên 50,7 trong tháng 2, đánh dấu sự quay lại vùng mở rộng sau giai đoạn suy giảm kéo dài. Sản lượng và đơn đặt hàng mới tăng mạnh dù việc làm giảm. Doanh nghiệp báo cáo chi phí đầu vào cao hơn và giá bán ra tăng nhẹ. Nếu số liệu tháng 2 đạt vùng mở rộng theo dự báo (50,7), điều đó sẽ tích cực cho đồng euro.

2 tháng 3, 12:00 / Khu vực đồng euro / HCOB Manufacturing PMI, tháng 2 / trước: 48,8 / thực tế: 49,5 / dự báo: 50,8 / EUR/USD – tăng

PMI HCOB của khu vực đồng euro đạt 49,5 trong tháng 1, đã cho thấy sự phục hồi trong sản lượng và đơn hàng mới, được hỗ trợ bởi tăng trưởng xuất khẩu và nhu cầu nội địa vững hơn. Doanh nghiệp tiếp tục báo cáo chi phí đầu vào tăng và đà tăng việc làm hạn chế. Dự báo tháng 2 hướng tới việc chỉ số chuyển sang vùng mở rộng ở mức 50,8, điều này sẽ tiếp tục hỗ trợ đồng euro.

2 tháng 3, 12:30 / Anh / S&P Global Manufacturing PMI, tháng 2 / trước: 50,6 / thực tế: 51,8 / dự báo: 52,0 / GBP/USD – tăng

PMI của Anh ở mức 51,8 trong tháng 1:

sản lượng tăng tốc nhu cầu xuất khẩu tăng đáng kể (đặc biệt sang Mỹ và EU). Đồng thời, doanh nghiệp tiếp tục cắt giảm hàng tồn kho và việc làm, trong khi chi phí đầu vào và giá bán tăng gây sức ép lên biên lợi nhuận.

Dự báo tháng 2 cho rằng đà tăng tiếp tục, điều này sẽ hỗ trợ đồng bảng Anh.

2 tháng 3, 17:30 / Canada / S&P Global Manufacturing PMI, tháng 2 / trước: 48,4 / thực tế: 48,6 / dự báo: 50,4 / USD/CAD – giảm

PMI của Canada đạt 48,6 trong tháng 1, cho thấy giai đoạn suy giảm kéo dài đang chấm dứt và xuất hiện dấu hiệu sớm của sự ổn định trong sản lượng. Đơn hàng mới giảm ít gay gắt hơn trước, và một số doanh nghiệp bắt đầu tuyển dụng nhẹ với kỳ vọng nhu cầu phục hồi, dù lạm phát chi phí đầu vào tăng. Dự báo cho tháng 2 sẽ đưa chỉ số vào vùng mở rộng (50,4). Nếu được xác nhận, điều đó sẽ hỗ trợ đồng đô la Canada.

2 tháng 3, 17:45 / Mỹ / S&P Global Manufacturing PMI, tháng 2 / trước: 51,8 / thực tế: 52,4 / dự báo: 51,2 / USDX (chỉ số USD 6 đồng tiền) – giảm

PMI của Mỹ ở mức 52,4 trong tháng 1, nhưng tốc độ cải thiện đã chậm lại:

đơn hàng mới và tuyển dụng đều giảm tốc thời gian giao hàng của nhà cung cấp kéo dài.

Những tín hiệu này cho thấy áp lực chuỗi cung ứng gia tăng trong khi nhu cầu yếu hơn. Dự báo tháng 2 kỳ vọng chỉ số giảm còn 51,2. Nếu kết quả xấp xỉ dự báo, động lực công nghiệp sẽ suy yếu và nhiều khả năng gây sức ép lên đồng đô la Mỹ.

2 tháng 3, 18:00 / Mỹ / ISM Manufacturing Employment Index, tháng 2 / trước: 44,8 / thực tế: 48,1 / dự báo: 48,0 / USDX – giảm

Chỉ số việc làm trong sản xuất của ISM tăng lên 48,1 trong tháng 1 từ mức 44,8 trong tháng 12 nhưng vẫn dưới 50, cho thấy khu vực này tiếp tục mất việc làm. Trong những năm gần đây, bảng lương ngành sản xuất cho thấy xu hướng giảm kéo dài, chỉ một vài ngành bổ sung nhân sự. Doanh nghiệp tiếp tục sa thải nhân viên và để trống vị trí tuyển dụng khi tiếp cận hoạt động thuê mới một cách thận trọng. Nếu số liệu tháng 2 xác nhận mức dự báo 48,0, đây sẽ là một yếu tố tiêu cực nữa đối với đồng đô la.

Ngày 3 tháng 3

3 tháng 3, 02:50 / Nhật Bản / Đầu tư tư nhân ngoài khu dân cư, quý 4 / trước: 7,6% / thực tế: 2,9% / dự báo: 3,0% / USD/JPY – giảm

Trong quý 3 năm 2025, chi tiêu vốn của khu vực doanh nghiệp tăng 2,9% sau mức tăng mạnh hơn trước đó. Đầu tư vào sản xuất chế tạo chậm lại, trong khi đầu tư ngoài lĩnh vực sản xuất chế tạo tăng tốc. Chi tiêu yếu hơn cho thiết bị và ICT là nguyên nhân khiến tăng trưởng chung chậm lại, bất chấp chi tiêu mạnh hơn trong bất động sản và dịch vụ. Dự báo quý 4 giả định mức phục hồi lên 3,0%. Nếu được xác nhận, điều đó sẽ hỗ trợ cho đồng yên.

3 tháng 3, 03:01 / Anh / Giá bán lẻ, tháng 2 / trước: 0,7% / thực tế: 1,5% / dự báo: 1,2% / GBP/USD – giảm

Lạm phát bán lẻ tại Anh tăng tốc lên 1,5% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 1, cao hơn dự báo, phản ánh chi phí của nhà bán lẻ tăng và giá thực phẩm leo thang. Giá các mặt hàng tươi sống và các hàng hóa nhạy cảm với chi phí logistics và năng lượng tăng mạnh nhất. Dự báo cho tháng 2 cho thấy đà chậm lại còn 1,2%. Tín hiệu cho thấy áp lực giá trong bán lẻ hạ nhiệt sẽ gây sức ép lên đồng bảng Anh.

3 tháng 3, 03:30 / Australia / Giấy phép xây dựng, tháng 1 / trước: 20,2% / thực tế: 0,4% / dự báo: 2,8% / AUD/USD – tăng

Số giấy phép xây dựng chỉ tăng 0,4% trong tháng 12 sau cú bật mạnh trong tháng 11, cho thấy hoạt động xây dựng đang chậm lại. Sự cải thiện ở một số phân khúc nhà ở trong khi khởi công căn hộ chậm lại tạo nên bức tranh trái chiều trong bối cảnh nhu cầu còn nhiều bất định. Dự báo cho tháng 1 kỳ vọng tăng trưởng giấy phép trở lại vững hơn. Nếu được xác nhận, điều này sẽ báo hiệu hoạt động xây dựng phục hồi và hỗ trợ AUD.

3 tháng 3, 13:00 / Khu vực đồng euro / Lạm phát tiêu dùng, tháng 2 / trước: 2,0% / thực tế: 1,7% / dự báo: 1,7% / EUR/USD – biến động

Lạm phát khu vực đồng euro giảm xuống 1,7% trong tháng 1 từ mức 2,0% tháng 12 — thấp nhất kể từ tháng 9 năm 2024 — chủ yếu do tăng giá năng lượng và hàng công nghiệp chế biến chậm lại. Lạm phát thực phẩm và một số hàng công nghiệp vẫn đáng chú ý, trong khi lạm phát cơ bản giảm xuống 2,2%, làm giảm áp lực giá chung. Dự báo tháng 2 ở mức 1,7% hàm ý đà hạ nhiệt tiếp tục, qua đó giảm bớt bất định về chính sách của ECB và có thể làm tăng biến động của đồng euro.

3 tháng 3, 16:55 / Mỹ / Chỉ số Kỳ vọng Kinh tế RealClearMarkets/TIPP (dẫn dắt), tháng 3 / trước: 47,2 / thực tế: 48,8 / dự báo: 50,1 / USDX (chỉ số USD theo 6 đồng tiền) – tăng

Chỉ số RCM/TIPP tăng lên 48,8 trong tháng 2. Kỳ vọng 6 tháng tới và đánh giá về tài chính cá nhân được cải thiện, mức độ tin tưởng vào chính sách kinh tế cũng tăng. Sự lạc quan được thúc đẩy bởi cái nhìn tích cực hơn về tài chính cá nhân và kỳ vọng chi tiêu tiêu dùng khả quan hơn. Nếu tháng 3 đạt mức dự báo, điều đó sẽ thúc đẩy khẩu vị rủi ro và hỗ trợ đồng USD thông qua triển vọng vĩ mô được cải thiện.

4 tháng 3

4 tháng 3, 00:30 / Mỹ / Tồn kho dầu thô (API) / trước: -0,609 triệu thùng / thực tế: 11,4 triệu thùng / dự báo: – / Brent – biến động

Trong tuần kết thúc ngày 20 tháng 2, lượng dầu thô thương mại của Mỹ bất ngờ tăng 11,4 triệu thùng, cao hơn nhiều so với mức giảm nhẹ gần đây và so với kỳ vọng của thị trường. Báo cáo cho thấy nguồn cung tạm thời tăng lên hoặc công suất lọc dầu giảm xuống. Dòng tồn kho tăng mạnh đi kèm với mức tăng của xăng và sản phẩm chưng cất, làm gia tăng bất định về cung cầu trong ngắn hạn.

4 tháng 3, 01:00 / Australia / Chỉ số Hoạt động Sản xuất Ai Group, tháng 2 / trước: -18,3 / thực tế: -19,4 / dự báo: -19,0 / AUD/USD – tăng

Chỉ số Ai Group tiếp tục nằm trong vùng suy giảm, phản ánh nhu cầu yếu, chi phí tăng và khó khăn trong tuyển dụng ở một số ngành. Một vài phân khúc cho thấy sự cải thiện một phần. Các nhà sản xuất dẫn ra tác động của thuế quan, chi phí đầu vào cao hơn và hạn chế về lao động, những yếu tố đang đè nặng lên đầu tư và sản lượng. Dự báo tháng 2 cho thấy đà tiêu cực tiếp diễn quanh mức -19; nếu được xác nhận có cải thiện nhẹ, điều đó sẽ hỗ trợ AUD.

4 tháng 3, 01:00 / Australia / S&P Global Services PMI, tháng 2 / trước: 51,1 / thực tế: 56,3 / dự báo: 52,2 / AUD/USD – giảm

Kết quả sơ bộ PMI dịch vụ tháng 1 cho thấy mức độ hoạt động rất cao, quanh 56,3. Tháng 2 được kỳ vọng giảm tốc xuống 52,2, có thể do tăng trưởng đơn hàng mới yếu hơn và nhu cầu khách hàng mềm lại. Việc làm vẫn vững và thậm chí tăng tốc, trong khi khối lượng công việc tồn đọng ổn định. Nhà cung cấp báo hiệu chi phí đầu vào tăng và doanh nghiệp siết chặt giá bán. Nếu số liệu tháng 2 đạt như dự báo, AUD có thể điều chỉnh giảm trong ngắn hạn.

4 tháng 3, 03:30 / Australia / Tăng trưởng GDP, quý 4 / trước: 0,7% / thực tế: 0,4% / dự báo: 0,6% / AUD/USD – tăng

GDP theo quý tăng 0,4% trong quý trước. Động lực chính là đầu tư xây dựng và chi tiêu của chính phủ, trong khi tiêu dùng hộ gia đình suy yếu. Dự báo cho quý tiếp theo giả định đầu tư và xuất khẩu tiếp tục tăng. Nếu mức 0,6% được xác nhận, điều đó sẽ củng cố triển vọng vĩ mô của quốc gia và hỗ trợ AUD.

4 tháng 3, 03:30 / Nhật Bản / S&P Global Services PMI, tháng 2 / trước: 51,6 / thực tế: 53,7 / dự báo: 53,8 / USD/JPY – tăng

Khu vực dịch vụ cho thấy mức mở rộng ổn định trong tháng 1 với PMI khoảng 53,7, được thúc đẩy bởi đơn hàng mới tăng và nhu cầu nội địa vững chắc. Tuyển dụng vẫn tích cực, dù chậm hơn, và nhà cung cấp ghi nhận giá bán tăng. Dự báo tháng 2 ở mức 53,8 hàm ý đà củng cố thêm, có thể hỗ trợ đồng yên.

4 tháng 3, 04:30 / Trung Quốc / PMI Sản xuất chính thức, tháng 2 / trước: 50,1 / thực tế: 49,3 / dự báo: 49,1 / Brent – giảm, USD/CNY – tăng

PMI chính thức giảm xuống 49,3 trong kỳ gần nhất, báo hiệu động lực sản xuất yếu và đơn hàng mới cũng như việc làm đi xuống. Giá hàng hóa cơ bản tiếp tục tăng, và giá bán quay lại xu hướng tăng. Dự báo tháng 2 kỳ vọng PMI tiếp tục trong vùng suy giảm ở mức 49,1. Nếu được xác nhận, điều này sẽ gây sức ép lên Brent và hỗ trợ đồng USD so với nhân dân tệ.

4 tháng 3, 04:30 / Trung Quốc / PMI Phi sản xuất chính thức, tháng 2 / trước: 50,2 / thực tế: 49,4 / dự báo: 49,8 / Brent – tăng, USD/CNY – giảm

PMI phi sản xuất chính thức của Trung Quốc giảm xuống 49,4 trong tháng 1 từ mức 50,2 tháng 12, phản ánh hoạt động dịch vụ chậm lại sau kỳ nghỉ và chi tiêu tiêu dùng yếu. Đơn hàng mới và xuất khẩu giảm, việc làm duy trì ở mức thấp, và tâm lý kinh doanh trở nên thận trọng. Áp lực chi phí đầu vào ổn định, và đà giảm giá bán đầu ra chậm lại. Dự báo tháng 2 cho thấy cải thiện nhẹ lên 49,8. Nếu được xác nhận, Brent có thể tăng và nhân dân tệ có thể mạnh lên so với USD.

4 tháng 3, 04:45 / Trung Quốc / Markit Manufacturing PMI, tháng 2 / trước: 50,1 / thực tế: 50,3 / dự báo: 50,0 / Brent – giảm, USD/CNY – tăng

PMI sản xuất Markit cho thấy mức mở rộng nhẹ lên 50,3 trong tháng 1, được hỗ trợ bởi đơn hàng mới tăng và việc làm tăng lần đầu tiên trong ba tháng. Doanh nghiệp tăng mua vào và sản lượng bất chấp chi phí đầu vào tăng do giá kim loại. Mức độ lạc quan dài hạn giảm bớt do lo ngại về chi phí và rủi ro bên ngoài. Dự báo tháng 2 ở mức trung tính 50,0. Việc tiến gần ngưỡng suy giảm sẽ gia tăng áp lực lên Brent và hỗ trợ USD so với nhân dân tệ.

4 tháng 3, 04:45 / Trung Quốc / Markit Services PMI, tháng 2 / trước: 52,0 / thực tế: 52,3 / dự báo: 52,4 / Brent – tăng, USD/CNY – giảm

Khu vực dịch vụ duy trì khả năng chống chịu trong tháng 1 ở mức 52,3, phản ánh nhu cầu mạnh hơn và doanh số xuất khẩu cao hơn. Doanh nghiệp tăng tuyển dụng lần đầu tiên sau nhiều tháng, và sổ đơn hàng vẫn tích cực. Các đơn vị khảo sát ghi nhận chi phí mua sắm và nhiên liệu cao hơn, song tổng thể nhu cầu vẫn hỗ trợ tăng trưởng doanh thu. Mức tăng nhẹ lên 52,4 trong tháng 2 sẽ củng cố xung lực từ khu vực tiêu dùng và dịch vụ, qua đó hỗ trợ Brent và nhân dân tệ.

4 tháng 3, 08:00 / Nhật Bản / Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng, tháng 2 / trước: 37,2 / thực tế: 37,9 / dự báo: 38,2 / USD/JPY – giảm

Niềm tin người tiêu dùng của Nhật Bản tăng lên 37,9 trong tháng 1 từ 37,2 tháng 12 — mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2024 — được hỗ trợ bởi đánh giá cải thiện về tài sản, triển vọng việc làm và thu nhập. Mức độ sẵn sàng chi tiêu lớn và sự cải thiện trong các cấu phần cho thấy nhu cầu nội địa đang phục hồi dần, dù tổng thể niềm tin vẫn dưới các đỉnh trước đây. Nếu số liệu tháng 2 gần 38,2, điều đó sẽ hỗ trợ đồng yên.

4 tháng 3, 09:00 / Nga / S&P Global Services PMI, tháng 2 / trước: 52,3 / thực tế: 53,1 / dự báo: 52,8 / USD/RUB – tăng

PMI dịch vụ của Nga tăng lên 53,1 trong tháng 1 từ 52,3 tháng 12, phản ánh rõ ràng đà tăng tốc hoạt động. Đơn hàng mới và tuyển dụng phục hồi cùng với chi phí đầu vào và giá bán cao hơn sau các thay đổi về thuế. Nếu tháng 2 hạ nhẹ về quanh 52,8, điều đó sẽ tạo điều kiện cho USD mạnh lên so với RUB.

4 tháng 3, 11:55 / Đức / HCOB Services PMI, tháng 2 / trước: 52,7 / thực tế: 52,4 / dự báo: 53,4 / EUR/USD – tăng

HCOB Services PMI đạt 52,4 trong tháng 1. Sự cải thiện đi kèm với tăng trưởng doanh thu và xuất khẩu, dù việc làm giảm và áp lực giá vẫn cao. Nếu số liệu tháng 2 ở mức 53,4, điều đó sẽ củng cố lập luận ủng hộ đồng euro.

4 tháng 3, 12:00 / Khu vực đồng euro / HCOB Services PMI, tháng 2 / trước: 52,4 / thực tế: 51,6 / dự báo: 51,8 / EUR/USD – tăng

HCOB Services PMI của khu vực đồng euro đạt 51,6 trong tháng 1, phản ánh mức mở rộng vừa phải của khu vực sau giai đoạn yếu kém trước đó. Hoạt động tăng lên mức cao nhất trong hai tháng vào tháng 2, nhưng tăng trưởng đơn hàng mới chậm lại và đà tăng việc làm dừng lại. Áp lực chi phí đầu vào dịu bớt nhờ đà tăng giá hàng hóa cơ bản chậm hơn và lạm phát giá bán dịch vụ yếu đi. Nếu tháng 2 được xác nhận ở mức 51,8, điều đó sẽ hỗ trợ đồng euro.

4 tháng 3, 12:30 / Anh / S&P Global Services PMI, tháng 2 / trước: 51,4 / thực tế: 54,0 / dự báo: 53,9 / GBP/USD – giảm

PMI dịch vụ của Anh duy trì ở mức cao khoảng 54 trong tháng 1, đánh dấu mười tháng liên tiếp mở rộng nhờ nhu cầu nội địa mạnh hơn. Đơn hàng mới tiếp tục tăng, song doanh nghiệp ghi nhận chi phí lao động và áp lực chi phí đầu vào cao hơn; các công ty cắt giảm nhân sự để nâng cao năng suất. Dự báo tháng 2 cho thấy giảm nhẹ xuống 53,9, điều này sẽ gây sức ép lên đồng bảng.

4 tháng 3, 13:00 / Khu vực đồng euro / Giá sản xuất, tháng 1 / trước: -1,4% / thực tế: -2,1% / dự báo: -2,6% / EUR/USD – giảm

Giá sản xuất khu vực đồng euro giảm 2,1% so với cùng kỳ trong tháng 12, phản ánh đà giảm tiếp diễn của giá năng lượng và một số hàng công nghiệp. Lạm phát loại trừ năng lượng gần như bằng 0, với các thành phần năng lượng là yếu tố chính dẫn dắt biến động chung. Dự báo tháng 1 cho thấy mức giảm sâu hơn, -2,6% so với cùng kỳ. Nếu được xác nhận, điều này sẽ tạo thêm áp lực lên đồng euro.

4 tháng 3, 16:15 / Mỹ / Bảng lương khu vực tư nhân hàng tuần (ADP) / trước: 37 nghìn / thực tế: 22 nghìn / dự báo: 45 nghìn / USDX – tăng

Các doanh nghiệp tư nhân bổ sung trung bình khoảng 22 nghìn việc làm mỗi tuần trong tháng 1, thấp hơn đáng kể so với các mức gần đây và so với dự báo. Tăng trưởng việc làm không đồng đều: y tế đóng góp mạnh, trong khi lĩnh vực dịch vụ chuyên môn & kinh doanh cắt giảm nhân sự. Đà phục hồi tuyển dụng chậm cho thấy doanh nghiệp vẫn thận trọng trước nhu cầu yếu. Nếu mức tăng hàng tuần quay trở lại gần ngưỡng dự báo 45 nghìn trong báo cáo tới, điều đó sẽ củng cố tín hiệu phục hồi thị trường lao động và hỗ trợ đồng USD.

4 tháng 3, 17:30 / Canada / S&P Global Services PMI, tháng 2 / trước: 46,5 / thực tế: 45,8 / dự báo: 46,0 / USD/CAD – giảm

Chỉ số PMI dịch vụ của Canada giảm xuống 45,8 trong tháng 1, đánh dấu tháng thứ ba liên tiếp suy giảm và thêm một đợt sụt giảm trong đơn hàng mới. Nhu cầu xuất khẩu suy yếu trong bối cảnh căng thẳng thương mại, trong khi lạm phát giá từ phía nhà cung cấp gây áp lực lên biên lợi nhuận. Các doanh nghiệp hạn chế mức độ chuyển chi phí sang khách hàng. Dự báo tháng 2 ở mức 46,0 sẽ cho thấy dấu hiệu ổn định ban đầu; nếu được xác nhận, điều này sẽ hỗ trợ đồng CAD.

4 tháng 3, 17:45 / Mỹ / S&P Global Services PMI, tháng 2 / trước: 52,5 / thực tế: 52,7 / dự báo: 52,3 / USDX – giảm

Chỉ số PMI dịch vụ của Mỹ duy trì trong vùng mở rộng ở mức 52,7 trong tháng 1, dù đơn hàng mới và tuyển dụng chậm lại. Đơn hàng từ nước ngoài yếu và nhu cầu khách hàng mềm đi đang kìm hãm hoạt động tuyển dụng. Lạm phát chi phí vẫn là vấn đề đáng kể. Mức giảm nhẹ xuống 52,3 trong tháng 2 sẽ gây sức ép lên đồng USD.

4 tháng 3, 18:00 / Mỹ / ISM Services PMI, tháng 2 / trước: 53,8 / thực tế: 53,8 / dự báo: 54,0 / USDX – tăng

Chỉ số ISM Services PMI duy trì quanh 53,8 trong tháng 1, cho thấy khu vực dịch vụ tiếp tục mở rộng ổn định, dù đơn hàng mới và việc làm chậm lại, còn áp lực giá từ phía nhà cung cấp duy trì ở mức cao. Dự báo cho tháng 2 ở mức 54,0 hàm ý hoạt động mạnh hơn, qua đó hỗ trợ đồng USD.

4 tháng 3, 18:30 / Mỹ / Tồn kho dầu thô (EIA) / trước: -9,014 triệu thùng / thực tế: 15,989 triệu thùng / dự báo: 4,787 triệu thùng / Brent – tăng

Tồn kho thương mại dầu thô của Mỹ tăng 15,99 triệu thùng trong tuần kết thúc ngày 20 tháng 2, cao hơn nhiều so với mức giảm nhẹ gần đây và kỳ vọng của thị trường. Mức tăng mạnh này cho thấy tình trạng dư cung tạm thời và làm tăng rủi ro áp lực giảm giá dầu. Khi thị trường không có đồng thuận dự báo rõ ràng, bản số liệu thực tế tự thân đã làm gia tăng bất định; trong bối cảnh này, giá Brent có thể phản ứng theo hướng tăng.

4 tháng 3, 22:00 / Mỹ / Fed Beige Book / Lãi suất Fed funds – 3,75% / USDX – biến động

Beige Book tổng hợp các báo cáo định tính từ 12 khu vực của Cục Dự trữ Liên bang về tình hình kinh tế địa phương và cung cấp một bức tranh theo từng ngành về hoạt động kinh tế và thị trường lao động. Thông tin cải thiện ở cấp khu vực thường thúc đẩy khẩu vị rủi ro và có thể làm giảm nhu cầu nắm giữ USD, trong khi các báo cáo nhấn mạnh rủi ro lạm phát gia tăng sẽ làm dấy lên kỳ vọng thắt chặt chính sách, qua đó hỗ trợ đồng USD. Việc công bố Beige Book thường kích hoạt biến động ngắn hạn khi thị trường phân tích các sắc thái khu vực và bình luận kèm theo.

2 tháng 3, 12:15 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Frank Elderson, Ủy viên Ban điều hành ECB / EUR/USD 2 tháng 3, 15:30 / Australia / Bài phát biểu của Sarah Hunter, Trợ lý Thống đốc (Kinh tế), Reserve Bank of Australia / AUD/USD 2 tháng 3, 15:30 / Anh / Bài phát biểu của Alan Taylor, Thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ Bank of England / GBP/USD 2 tháng 3, 17:00 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Christine Lagarde, Chủ tịch European Central Bank / EUR/USD 2 tháng 3, 17:00 / Canada / Bài phát biểu của Sharon Kozicki, Phó Thống đốc Bank of Canada / USD/CAD 2 tháng 3, 17:00 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Joachim Nagel, Hội đồng Thống đốc ECB / EUR/USD 2 tháng 3, 18:30 / Anh / Bài phát biểu của David Ramsden, Phó Thống đốc phụ trách Thị trường và Ngân hàng, Bank of England / GBP/USD 2 tháng 3, 18:40 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Martin Kocher, Hội đồng Thống đốc ECB, Thống đốc OeNB (Ngân hàng Quốc gia Áo) / EUR/USD 2 tháng 3, 19:00 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Olaf Sleipen, Ban Giám sát ECB, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Hà Lan / EUR/USD 2 tháng 3, 20:15 / Mỹ / Bài phát biểu của Neel Kashkari, Chủ tịch Federal Reserve Bank of Minneapolis / USDX 3 tháng 3, 00:10 / Australia / Bài phát biểu của Michele Bullock, Thống đốc Reserve Bank of Australia / AUD/USD 3 tháng 3, 07:00 / Nhật Bản / Bài phát biểu của Kazuo Ueda, Thống đốc Bank of Japan / USD/JPY 3 tháng 3, 17:55 / Mỹ / Bài phát biểu của John Williams, Chủ tịch Federal Reserve Bank of New York / USDX 3 tháng 3, 19:55 / Mỹ / Bài phát biểu của Neel Kashkari, Chủ tịch Federal Reserve Bank of Minneapolis / USDX 4 tháng 3, 13:45 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Piero Cipollone, Ủy viên Ban điều hành ECB / EUR/USD 4 tháng 3, 14:00 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Patrick Montagner, Ban Giám sát ECB / EUR/USD 4 tháng 3, 16:30 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Luis de Guindos, Phó Chủ tịch ECB / EUR/USD 4 tháng 3, 20:00 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Burkhard Balz, Bundesbank / EUR/USD 4 tháng 3, 22:00 / Mỹ / Công bố Beige Book của Fed / USDX

Các bài phát biểu của lãnh đạo cấp cao ngân hàng trung ương cũng được lên lịch trong các ngày này. Phát biểu của họ thường gây biến động trên thị trường ngoại hối vì có thể báo hiệu định hướng chính sách trong tương lai.