Mặc dù cuộc chiến ban đầu gây ra những gián đoạn lớn trên thị trường năng lượng toàn cầu và làm giá dầu tăng vọt, các bước tiến ngoại giao gần đây giữa Washington và Tehran đã giúp xoa dịu nỗi lo về một cuộc khủng hoảng nguồn cung kéo dài. Ngay cả trước khi một thỏa thuận hòa bình sơ bộ được ký kết, đã có thể thấy rõ rằng nền kinh tế Mỹ đang ứng phó với xung đột tốt hơn nhiều so với dự báo của không ít chuyên gia.
Mặc dù cuộc đối đầu làm gia tăng trở lại áp lực lạm phát và dấy lên những lo ngại rộng khắp về nguy cơ tăng trưởng chậm lại, phần lớn các chỉ số kinh tế chủ chốt được công bố kể từ khi xung đột bắt đầu đều cho thấy hoạt động kinh tế vẫn tiếp tục ở mức mạnh.
Bất chấp lạm phát tăng tốc rõ rệt và tâm lý người tiêu dùng suy yếu, thị trường lao động vẫn tương đối ổn định, hoạt động kinh doanh tiếp tục mở rộng và chi tiêu hộ gia đình vẫn chưa sụt giảm, dù sức mua thực tế đã bị bào mòn bởi giá năng lượng cao hơn.
Sự đối lập giữa các dự báo ảm đạm và những số liệu thực tế đầy sức chống chịu đã trở thành một đặc điểm nổi bật của kinh tế Mỹ trong những tháng gần đây.
Điều đáng chú ý là cú sốc giá dầu lần này đã không dẫn tới suy thoái kinh tế.
Trong lịch sử, các đợt tăng vọt giá dầu thường là điềm báo cho suy thoái ở Mỹ. Trong vài tháng, có vẻ như xung đột hiện nay với Iran có thể đi theo kịch bản tương tự: giá dầu tăng mạnh trong bối cảnh eo biển Hormuz bị đóng cửa, làm gián đoạn các chuyến hàng chiếm gần một phần năm nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Tuy nhiên, những diễn biến gần đây đã cải thiện đáng kể triển vọng. Mỹ và Iran đã ký một biên bản ghi nhớ (memorandum of understanding) nhằm chấm dứt xung đột, và hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz đã dần được nối lại sau khi Mỹ dỡ bỏ phong tỏa hải quân. Nhờ đó, giá dầu West Texas Intermediate (WTI) đã giảm sâu so với mức đỉnh thời chiến và hiện giao dịch quanh mức 69 USD/thùng — gần tương đương với mức trước xung đột — qua đó làm dịu bớt áp lực lạm phát do chiến sự gây ra.
Đà giảm của giá năng lượng đang củng cố quan điểm cho rằng Mỹ có thể tránh được những kịch bản tồi tệ nhất mà nhiều nhà kinh tế lo ngại hồi đầu năm.
Đồng thời, các chỉ báo về hoạt động kinh tế vẫn tiếp tục cho thấy tăng trưởng. Chỉ số PMI sản xuất của ISM tăng lên 54 trong tháng 5, trong khi PMI dịch vụ tăng lên 54,5. Cả hai số liệu này đều cho thấy nền kinh tế đang mở rộng và tương phản rõ rệt với những lo ngại suy thoái gia tăng sau khi xung đột bùng nổ. Như Jonathan Golub, chiến lược gia trưởng về thị trường cổ phiếu tại Seaport Research Partners, nhận định, nhu cầu của doanh nghiệp đang ở giai đoạn “mở rộng rõ rệt”. Người tiêu dùng cũng không cho thấy dấu hiệu suy yếu mạnh, bất chấp giá xăng cao hơn.
Một phần sức chống chịu này có thể phản ánh những thay đổi mang tính cơ cấu trong nền kinh tế Mỹ. Eswar Prasad, giáo sư chính sách thương mại và kinh tế tại Đại học Cornell, gần đây nói với Fortune: “Mỹ không còn là cường quốc sản xuất như trước đây nữa.” Ông nhấn mạnh rằng vai trò ngày càng lớn của khu vực dịch vụ đã giúp giảm bớt tác động từ chi phí năng lượng tăng cao, và vị thế của Mỹ như một nước xuất khẩu ròng dầu thô mang lại một lớp đệm bổ sung trong bối cảnh cú sốc dầu hiện nay.