FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
5084.20-5137.23
Bán
5137.57
Mua
5136.77
+41.03(+0.8%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
81.49-83.28
Bán
83.09
Mua
83.05
+1.07(+1.29%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
5084.05-5137.23
Bán
5137.42
Mua
5136.62
+41.03(+0.8%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1638.46-1654.25
Bán
1663.52
Mua
1653.52
+8.64(+0.52%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
2093.00-2107.00
Bán
2103.00
Mua
2103.00
+14.5(+0.69%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
74.43-75.68
Bán
75.05
Mua
75.05
+0.31(+0.41%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.024-3.048
Bán
3.029
Mua
3.029
-0.006(-0.2%)
#HGJ26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.799-5.817
Bán
5.811
Mua
5.811
+0.005(+0.09%)
#HGK26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.828-5.846
Bán
5.840
Mua
5.840
+0.006(+0.1%)
#HGM26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
5.861-5.874
Bán
5.868
Mua
5.868
+0.005(+0.09%)
#QGJ26
miNY Natural Gas, Apr 2026
Phạm vi của ngày
3.00-3.03
Bán
3.03
Mua
3.03
0(0%)
#QGK26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
3.03-3.06
Bán
3.03
Mua
3.03
0(0%)
#QGM26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
3.18-3.18
Bán
3.18
Mua
3.18
0(0%)
#XBZJ26
Brent Crude Oil, Apr 2026
Phạm vi của ngày
70.18-73.00
Bán
72.38
Mua
72.38
+1.71(+2.36%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
81.26-82.63
Bán
81.90
Mua
81.90
+0.18(+0.22%)
#XBZM26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
78.15-79.42
Bán
78.77
Mua
78.77
+0.3(+0.38%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
444.20-451.40
Bán
446.20
Mua
446.20
+1.2(+0.27%)
#ZLK26
Futures Soybean Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
62.31-63.78
Bán
62.89
Mua
62.89
+0.19(+0.3%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
62.45-63.84
Bán
63.00
Mua
63.00
+0.25(+0.4%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
61.90-63.27
Bán
62.33
Mua
62.33
+0.11(+0.18%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
568.80-585.00
Bán
574.20
Mua
574.20
-0.9(-0.16%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
2868-3060
Bán
2894
Mua
2894
-166(-5.74%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
2942-3090
Bán
3066
Mua
3066
+10(+0.33%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
3002-3136
Bán
3116
Mua
3116
+10(+0.32%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
278.75-290.75
Bán
282.25
Mua
282.25
-2.25(-0.8%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
274.00-285.75
Bán
277.75
Mua
277.75
-1.75(-0.63%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
269.25-280.75
Bán
273.25
Mua
273.25
-1.75(-0.64%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
63.77-64.82
Bán
64.12
Mua
64.12
-0.56(-0.87%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
67.41-68.32
Bán
67.62
Mua
67.62
-0.63(-0.93%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
65.73-66.64
Bán
65.94
Mua
65.94
-0.49(-0.74%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
13.91-14.18
Bán
13.92
Mua
13.92
0(0%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
13.89-14.16
Bán
13.92
Mua
13.92
+0.02(+0.14%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)