
Mỹ: thâm hụt ngân sách, người di cư và dầu mỏ Venezuela
Theo dự báo mới nhất của Văn phòng Ngân sách Quốc hội (Congressional Budget Office), thâm hụt ngân sách liên bang sẽ tiếp tục gia tăng và tăng thêm 1,4 nghìn tỷ USD trong 10 năm tới. Nguyên nhân chủ yếu là do mất cân đối giữa chi tiêu và nguồn thu. Chi tiêu của chính phủ Mỹ được dự báo tăng thêm 1,3 nghìn tỷ USD, trong khi thu thuế dự kiến sẽ thấp hơn 49 tỷ USD so với dự báo trước đó. Nguồn áp lực chính là chi phí lãi vay nợ công. Đến năm 2036, chi phí trả lãi nợ được dự báo sẽ lên tới 2,1 nghìn tỷ USD, hơn gấp đôi mức năm 2026. Tính theo tỷ lệ GDP, thâm hụt có thể nới rộng lên 6,7%, cao hơn rất nhiều so với mức trung bình lịch sử 3,8%.
Người di cư – chi phí, ưu tiên và tác động. Theo các nghị sĩ Đảng Dân chủ trong Ủy ban Đối ngoại Thượng viện, trong giai đoạn 2024–2025, chính quyền Trump đã chi hơn 40 triệu USD để trục xuất khoảng 300 người di cư sang những quốc gia không liên quan đến nước xuất thân của họ. Trung bình, chi phí cho mỗi vụ trục xuất như vậy là 133.333 USD, và trong một số trường hợp, chi phí vượt quá 1 triệu USD mỗi chiến dịch (ví dụ như các đợt chuyển người sang Rwanda). Nhà Trắng giải thích chi phí cao là do các nước xuất xứ không muốn tiếp nhận lại công dân bị trục xuất. Những người chỉ trích coi thực tế này là một cơ chế đàn áp và răn đe tốn kém đối với người xin tị nạn.
Mỹ cho phép các công ty phương Tây trở lại lĩnh vực dầu mỏ Venezuela. Chính quyền Trump đã cấp giấy phép cho năm công ty dầu khí phương Tây — BP, Chevron, Eni, Repsol và Shell — hợp tác với công ty nhà nước PDVSA của Venezuela dưới sự giám sát của Mỹ. Các giấy phép này có giới hạn: các công ty đến từ Nga, Trung Quốc, Iran, Cuba và Triều Tiên bị cấm tham gia, cũng như các cá nhân có liên quan đến các liên doanh do các khu vực tài phán đó kiểm soát. Tổng thống Donald Trump tuyên bố ông sẵn sàng thăm Venezuela, song chưa công bố thời điểm cụ thể. Quyết định của Washington đi kèm với các biện pháp ngoại giao và quân sự tại những khu vực khác.
Căng thẳng xoay quanh Iran
Tình hình Trung Đông đang leo thang. Theo tạp chí The National Interest, Mỹ đang điều thêm một nhóm tác chiến tàu sân bay thứ hai tới khu vực. Tàu USS Gerald R. Ford, trước đó đồn trú tại Caribe, hiện đang hướng về Địa Trung Hải. Con tàu mang theo bốn phi đội tiêm kích cùng một nhóm không quân hỗ trợ cho tác chiến điện tử và trinh sát tầm xa. Tàu sân bay được hộ tống bởi ba khu trục hạm có năng lực phòng không và chống ngầm. USS Gerald R. Ford sẽ gia nhập USS Abraham Lincoln, vốn đã hiện diện gần Iran.
Ít nhất 16 máy bay vận tải quân sự C-17 và C-5 đã tới khu vực trong vòng hai ngày từ Texas và các căn cứ khác, chở theo hệ thống phòng không và các tổ hợp Patriot. Truyền thông cho biết đã có khoảng 150 chuyến bay vận tải quân sự diễn ra kể từ tháng 1. Sáu tiêm kích thế hệ thứ năm F-35A cũng đã được tái bố trí tới khu vực. Nếu nỗ lực ngoại giao về chương trình hạt nhân Iran thất bại, Mỹ sẵn sàng tấn công không chỉ cơ sở hạ tầng mà cả các đầu mối chỉ huy – điều hành và lực lượng vũ trang. Giới chức không loại trừ khả năng một chiến dịch quân sự kéo dài nhiều tuần thay vì một màn phô diễn sức mạnh ngắn hạn.
Dịch chuyển thương mại – Trung Quốc thay thế Mỹ trên thị trường toàn cầu
Trong khi đó, thị phần của Mỹ với tư cách là nước xuất khẩu lớn nhất thế giới tiếp tục suy giảm. Theo dữ liệu của Stats Globe, từ năm 1990 đến 2024, Mỹ đã đánh mất vị thế dẫn đầu tại hàng chục thị trường:
- 1990 – Mỹ là nhà xuất khẩu lớn nhất tới 175 quốc gia, Trung Quốc – 8 quốc gia
- 2000 – Mỹ – 155 quốc gia, Trung Quốc – 15 quốc gia
- 2010 – Mỹ – 85 quốc gia, Trung Quốc – 55 quốc gia
- 2024 – Mỹ – 35 quốc gia, Trung Quốc – 125 quốc gia
Diễn biến này cho thấy tính dễ bị tổn thương mang tính chiến lược của mô hình xuất khẩu Mỹ. Các nhà đầu tư đang chuyển hướng chú ý sang các thị trường mới nổi, nơi đang mở ra những cửa sổ cơ hội mới về thương mại và đầu tư. Đồng thời, dữ liệu lạm phát trái chiều tại Mỹ làm gia tăng bất định trên thị trường. Tốc độ tăng giá tiêu dùng đã chậm lại trong tháng 1, nhưng điều đó không củng cố được niềm tin của nhà đầu tư. Ngược lại, lo ngại về tác động của AI đã kích hoạt làn sóng bán tháo lớn ở cổ phiếu công nghệ. Trong bối cảnh bất ổn, đồng USD suy yếu còn giá vàng tăng, phản ánh nhu cầu cao hơn với tài sản trú ẩn an toàn. Những lo lắng về hậu quả cấu trúc dài hạn của việc ứng dụng AI đang gia tăng.
Trung Quốc trong tầm ngắm Lầu Năm Góc, Greenland trở lại tâm điểm Nhà Trắng. Bộ Quốc phòng Mỹ đã bổ sung Alibaba, Baidu và BYD vào danh sách các công ty bị cáo buộc hợp tác với lực lượng vũ trang Trung Quốc. Việc đưa vào danh sách không đồng nghĩa tự động với trừng phạt, nhưng phát đi tín hiệu tới nhà đầu tư và cảnh báo về khả năng bị giám sát chặt chẽ hơn cũng như các hạn chế ở cấp cơ quan quản lý và chính phủ. Hiện có hơn 130 doanh nghiệp Trung Quốc nằm trong danh sách này. Việc bị nêu tên làm hạn chế khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc phòng Mỹ và làm gia tăng chi phí pháp lý, uy tín trên thị trường quốc tế. Động thái bổ sung các tập đoàn công nghệ Trung Quốc vào danh sách của Bộ Quốc phòng có thể làm phức tạp chuyến thăm Trung Quốc dự kiến của Donald Trump.
Greenland tiếp tục nằm trong tầm quan tâm của Nhà Trắng. Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen cho biết Donald Trump chưa từ bỏ mong muốn tăng cường kiểm soát của Mỹ đối với Greenland. Theo bà, nguyên thủ quốc gia này vẫn thể hiện sự quan tâm nghiêm túc đến việc đưa lãnh thổ này vào quyền tài phán của Mỹ, bất chấp sự phản đối của Đan Mạch và chính quyền địa phương. Trước đây, Trump từng nêu ý tưởng Greenland sáp nhập vào Hoa Kỳ. Mặc dù sau đó ông chính thức rút lại đề xuất ban đầu, nhưng những tín hiệu không chính thức cho thấy có thể sẽ tái khởi động sức ép trên mặt trận này.
Vấn đề này được đề cập bên lề Hội nghị An ninh Munich, diễn ra từ ngày 13–15/2, trong đó an ninh Bắc Cực là một trong những chủ đề được thảo luận. Tổng thư ký NATO đề xuất các bên xem xét một khuôn khổ đàm phán mang tính thỏa hiệp. Hội nghị Munich cũng ghi nhận những tuyên bố quan trọng về mong muốn của EU trong việc tăng cường kiến trúc quốc phòng riêng. Chủ tịch Ủy ban châu Âu cho rằng EU không thể tiếp tục chỉ dựa vào Mỹ và phải sẵn sàng tự bảo vệ mình. Bà Von der Leyen kêu gọi kích hoạt Điều 42.7 của Hiệp ước Lisbon, điều khoản phòng thủ tập thể có tính ràng buộc pháp lý.
Theo bà, đã đến lúc “thổi sức sống” vào điều khoản này và xây dựng một nền tảng răn đe chiến lược của châu Âu, bao gồm cả trong lĩnh vực không gian, tình báo và năng lực tấn công tầm xa. Hỗ trợ có thể bao gồm quân sự cũng như chính trị, nhân đạo hoặc tài chính. Đức đang tăng chi tiêu quốc phòng trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế trì trệ. Chi tiêu quốc phòng đã được nâng lên 2,8% GDP cùng với việc đẩy mạnh mạnh mẽ sản xuất vũ khí và trang thiết bị. Về dài hạn, nhà chức trách kỳ vọng các khoản đầu tư vào công nghệ, công nghiệp và startup sẽ tạo nền tảng bền vững cho hiện đại hóa kinh tế.
Thị trường có biết AI có thể đưa họ tới đâu?
Thị trường tiếp tục phản ứng mạnh với các tin tức liên quan đến AI. Chỉ trong một ngày, chỉ số Russell 3000 Trucking (theo dõi các doanh nghiệp vận tải đường bộ) đã lao dốc 7% sau khi Algorhytm Holdings công bố một nền tảng AI mới. Công ty giới thiệu sản phẩm SemiCab, được thiết kế để tự động hóa logistics nhằm:
- tối ưu hóa khâu xếp hàng
- cắt giảm quãng đường chạy rỗng
- tăng khối lượng vận chuyển lên 300–400%
- mà không cần tăng nhân sự
Nghịch lý là Algorhytm Holdings chỉ được định giá khoảng 5 triệu USD. Trước khi ra mắt sản phẩm AI, công ty này chủ yếu phát triển dịch vụ karaoke. Tuy nhiên, thị trường vẫn xem thông báo này như một mối đe dọa tiềm tàng đối với toàn bộ ngành. Nhà đầu tư lo ngại các startup hiệu quả có thể nhanh chóng thay đổi kinh tế ngành mà không cần rào cản gia nhập cao hoặc chi tiêu vốn lớn.
Cú sốc thứ hai là nhịp điều chỉnh mạnh của bất động sản văn phòng và các quỹ REIT thương mại. Nguyên nhân là quan điểm coi AI như một yếu tố làm giảm nhu cầu tương lai đối với văn phòng truyền thống. Tối ưu hóa nhờ AI, sự gia tăng làm việc từ xa và dịch chuyển sang mô hình lai ngày càng được nhìn nhận như những rủi ro mới cho phân khúc này. Ngay cả mức tăng trưởng trong mảng quản lý trung tâm dữ liệu — vốn gắn trực tiếp với hạ tầng AI — cũng không đủ để bù đắp áp lực lên cổ phiếu của các nhà phát triển và vận hành bất động sản.
Hạ tầng AI đang mở rộng, nhưng nợ gia tăng gây lo ngại. Bất chấp các khoản đầu tư vào AI tăng mạnh, kết quả vẫn hầu như chưa thể hiện rõ trên báo cáo tài chính. Hơn nữa, các tập đoàn công nghệ lớn đang tích cực phát hành nợ để tài trợ cho hạ tầng AI. Các ngân hàng ghi nhận rủi ro gia tăng, chuyển trọng tâm sang bảo hiểm rủi ro vỡ nợ của các tập đoàn IT lớn. Theo các nhà phân tích, “canh bạc AI” đã bước vào giai đoạn mà lời nói và doanh thu thực tế bắt đầu lệch pha rõ rệt.
AI thâm nhập văn hóa đại chúng và cơ chế nhà nước. Sự lan tỏa của AI vượt xa phạm vi các trung tâm dữ liệu doanh nghiệp. Một số ví dụ gần đây gồm:
- Meta đã được cấp bằng sáng chế cho một bản sao AI có thể viết blog sau khi một người qua đời.
- Blogger Khaby Lame (160 triệu người theo dõi trên TikTok) đã bán quyền sử dụng hình ảnh của mình để tạo một bản sao AI. Theo thỏa thuận với Rich Sparkle Holdings, phần sở hữu và giá trị thương vụ của anh có thể vượt 1 tỷ USD (trong ảnh).
- Amazon, trong bối cảnh cổ phiếu giảm, vẫn tăng tốc với AI — Giám đốc AWS Andy Jassy công bố kế hoạch đầu tư 200 tỷ USD vào hệ sinh thái AI.
- Coinbase ra mắt ví tiền mã hóa dành cho các tác nhân AI, cho phép chúng tự động giao dịch.
- T-Mobile triển khai dịch vụ phiên dịch cuộc gọi theo thời gian thực bằng 50 ngôn ngữ.
- Fortnite và Gran Turismo đang tích hợp các nhân vật và trọng tài AI vào lối chơi.
- Thủ tướng Ulf Kristersson thừa nhận ông tham khảo ý kiến ChatGPT khi đưa ra quyết định trong chính phủ, làm dấy lên tranh luận công khai về trí tuệ số trong quản trị.
Định giá lại hay bong bóng? Bất chấp sự suy giảm ở một số ngành, lĩnh vực bán dẫn vẫn là mảng vững vàng nhất, đặc biệt là các nhà sản xuất chip nhớ. Nvidia (NVDA) tiếp tục thể hiện sức mạnh tương đối, vẫn là “đầu kéo” trong nhóm Big Seven. Quy mô của bất kỳ bong bóng nào vẫn chưa được xác định rõ, nhưng đường nét của nó ngày càng hiện rõ hơn. Thị trường đang bước vào một giai đoạn mới trong việc định giá AI: từ sự hào hứng đại trà sang phân tích phê phán, dựa trên dữ liệu.
Giữa bùng nổ AI và mùa đông crypto
Đứng ở tâm điểm của một chu kỳ công nghệ mới, thị trường ngày càng ý thức rõ hơn về những nghịch lý của tiến bộ. Tuần trước, sự tương phản giữa hai lĩnh vực then chốt — trí tuệ nhân tạo và tiền mã hóa — trở nên đặc biệt rõ nét. Trong khi thị trường crypto đang trải qua cú sụt giảm sâu và mất dần niềm tin của nhà đầu tư, thì lĩnh vực AI lại cho thấy tốc độ phát triển nhanh và mức độ phổ cập rộng, vượt xa phạm vi sử dụng dân sự. Lầu Năm Góc yêu cầu OpenAI và Anthropic tích hợp AI vào các hệ thống quân sự mật. Giới chính trị, quân đội và các nhà quản lý trên toàn thế giới đang cố gắng xác định ranh giới chấp nhận được của việc sử dụng AI.
Hơn nữa, Chủ tịch Fed kế nhiệm coi AI là “thuốc chữa bách bệnh”. Khi chưa có tín hiệu rõ ràng từ Nhà Trắng ủng hộ ngành crypto, trí tuệ nhân tạo ngày càng được xem là động lực chính cho ổn định và tăng trưởng kinh tế. Nếu trước đây AI được nhìn nhận như một lĩnh vực công nghệ trừu tượng, thì nay nó trở thành một luận điểm hữu hình trong các cuộc tranh luận về việc nới lỏng chính sách của Fed. Lập luận này lần đầu được nêu ra vào tháng 12 bởi Kevin Warsh, người được Donald Trump đề cử vào ghế Chủ tịch Fed. Ông gọi AI là “làn sóng nâng cao năng suất mạnh mẽ nhất trong cuộc đời chúng ta” và so sánh chu kỳ hiện tại với cuộc cách mạng Internet cuối thập niên 1990.
Kevin Warsh cho rằng tác động vĩ mô của AI có thể mang tính “giảm lạm phát về mặt cấu trúc”, tương tự như Internet trong các chu kỳ công nghệ trước đây. Lập luận đó cho phép xem xét lại chính sách tiền tệ hiện tại và tiềm tàng mở đường cho việc giảm lãi suất. Theo lời ông, “Fed có một hành lang rõ ràng cho các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo”, và AI có thể trở thành nền tảng để viết lại các kịch bản dự báo cơ sở. Nhiều nhà lãnh đạo kinh tế khác cũng ngày càng coi AI là nguồn tăng năng suất dài hạn.
Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent trong một cuộc phỏng vấn gần đây trên CNBC cũng so sánh với thập niên 1990, khi tăng trưởng GDP đi cùng tiến bộ công nghệ bền vững mà không gây quá nhiệt. Kevin Hassett, Chủ tịch Hội đồng Kinh tế Quốc gia và được xem là một trong các ứng viên nặng ký cho ghế Chủ tịch Fed, cũng nêu quan điểm tương tự về tác động kinh tế của AI. Các quan chức Fed như Christopher Waller, Lisa Cook và Jerome Powell trong các phát biểu công khai đã nhấn mạnh rằng AI có thể tạo ra một bước chuyển bền vững trong tốc độ tăng năng suất. Hiện nay, nhiều nhà phân tích tin rằng AI không chỉ có thể trở thành nền tảng cho một mô hình chính sách tiền tệ mới, mà còn là lý do để tiến hành các đợt cắt giảm lãi suất từ từ, có trật tự trong suốt năm 2026.
Ngày 16 tháng 2
16/2, 00:30 / New Zealand / Chỉ số BusinessNZ Services PMI tháng 1 / trước: 47,2 / thực tế: 51,5 / dự báo: – / NZD/USD – biến động mạnh
Chỉ số PMI dịch vụ của New Zealand tăng lên 51,5 trong tháng 1, quay trở lại vùng mở rộng lần đầu tiên sau ba tháng. Mức tăng này cho thấy tâm lý đang cải thiện sau giai đoạn suy giảm kéo dài do chi phí vay cao và nhu cầu nội địa yếu. Việc chỉ số tiến gần tới vùng đỉnh trong năm có thể làm dấy lên hy vọng về phục hồi kinh tế. Do không có dự báo đồng thuận, phản ứng của NZD khá mơ hồ, nhưng kết quả cao hơn đáng kể so với kỳ trước có thể làm gia tăng biến động trên cặp NZD/USD.
16/2, 02:50 / Nhật Bản / Tăng trưởng GDP quý 4 (quy đổi năm) / trước: 2,1% / thực tế: -2,3% / dự báo: 1,6% / USD/JPY – giảm
Nền kinh tế Nhật Bản giảm 2,3% so với cùng kỳ trong quý 4 — mức tệ nhất trong hai năm. Sự suy giảm này mạnh hơn dự báo và nối tiếp mức giảm đã được điều chỉnh lại trong quý 2. Đóng góp tiêu cực đến từ chi đầu tư và xuất khẩu ròng yếu, bị trầm trọng hơn bởi thuế quan của Mỹ. Tiêu dùng tư nhân yếu trong bối cảnh giá cả đi lên, đặc biệt là thực phẩm. Nếu số liệu GDP quý 4 xác nhận kết quả gần mức dự báo -1,6%, đồng yên có thể mạnh lên do khả năng BoJ phải xem xét lại chính sách.
16/2, 02:50 / Nhật Bản / Hệ số giảm phát GDP quý 4 (chỉ báo lạm phát) / trước: 2,9% / thực tế: 3,3% / dự báo: 2,8% / USD/JPY – tăng
Hệ số giảm phát GDP của Nhật tăng lên 3,3%, mức cao mới trong năm, cho thấy áp lực lạm phát đang tăng ngay cả khi nền kinh tế chậm lại. Mức tăng này chủ yếu do giá trong nước leo thang giữa lúc tiêu dùng yếu, khiến lựa chọn giữa duy trì chính sách chặt chẽ và kích thích tăng trưởng trở nên khó khăn. Nếu số liệu quý 4 gần mức dự báo 2,8%, đồng yên có khả năng yếu hơn do tình trạng bất ổn giá cả kéo dài tại Nhật.
16/2, 07:30 / Nhật Bản / Tăng trưởng sản xuất công nghiệp tháng 1 / trước: 1,6% / thực tế: -2,2% / dự báo: 2,6% / USD/JPY – giảm
Trong tháng 12, sản xuất công nghiệp của Nhật Bản giảm 2,2%, trái ngược với kỳ vọng của thị trường và tín hiệu tích cực từ tháng 11. Sự sụt giảm này tác động tới các ngành xuất khẩu và máy móc chủ chốt, khiến bức tranh công nghiệp thêm căng thẳng sau số liệu GDP yếu. Nếu kết quả tháng 1 đạt gần mức dự báo 2,6%, đồng yên có thể được hỗ trợ nhờ kỳ vọng hồi phục cục bộ trong sản xuất.
16/2, 13:00 / Eurozone / Tăng trưởng sản xuất công nghiệp tháng 12 / trước: 1,7% / thực tế: 2,5% / dự báo: 1,2% / EUR/USD – giảm
Sản xuất công nghiệp Eurozone tăng tốc lên 2,5%, kết quả tốt nhất kể từ tháng 5 năm ngoái. Hàng hóa bền lâu và hàng trung gian, cùng với hoạt động sôi động tại các trung tâm sản xuất như Đức và Hà Lan, là động lực chính. Chỉ báo này vượt kỳ vọng tháng thứ hai liên tiếp. Nếu đà tăng trong tháng 12 chậm lại về gần mức 1,2%, đồng euro có thể suy yếu do mất động lực trong lĩnh vực chế tạo.
16/2, 16:15 / Canada / Nhà ở khởi công tháng 1 / trước: 254,6k / thực tế: 282,4k / dự báo: 265,0k / USD/CAD – tăng
Số lượng nhà ở khởi công tại Canada tăng lên 282,4 nghìn trong tháng 1, mức cao nhất trong năm tháng. Mức tăng chủ yếu nhờ các dự án quy mô lớn tại thành phố và sự phục hồi ở các trung tâm cấp tỉnh. Số liệu vượt dự báo và cho thấy những dấu hiệu hồi phục của ngành sau đợt suy giảm mùa thu. Dự kiến trong tháng 2 số liệu sẽ giảm về vùng 265 nghìn; trong trường hợp đó, đồng CAD có thể suy yếu.
16/2, 16:30 / Canada / Doanh số ngành chế tạo tháng 12 / trước: -1,0% / thực tế: -1,2% / dự báo: 0,5% / USD/CAD – giảm
Doanh số ngành chế tạo của Canada giảm 1,2% trong tháng 12, tệ hơn dự báo. Sự sụt giảm diễn ra ở hầu hết các ngành, bao gồm kim loại và sản phẩm gỗ, và lớn hơn dự kiến. Một tháng trước đó, doanh số còn ghi nhận mức tăng nhẹ. Nếu kết quả tháng 12 thay vào đó gần mức dự báo 0,5%, đồng CAD có thể mạnh lên nhờ dấu hiệu nhu cầu công nghiệp hồi sinh.
Ngày 17 tháng 2
17/2, 10:00 / Đức / Tốc độ tăng lạm phát tiêu dùng (CPI) tháng 1 / trước: 2,3% / thực tế: 1,8% / dự báo: 2,1% / EUR/USD – tăng
Lạm phát của Đức tính theo năm chậm lại còn 1,8% trong tháng 1 (CPI điều hòa 2,1%), phục hồi nhẹ so với mức thấp nhất trong 15 tháng ghi nhận vào tháng 12. Giá thực phẩm tăng bù đắp cho chi phí năng lượng thấp hơn, trong khi lạm phát dịch vụ và lạm phát cơ bản vẫn ở mức vừa phải. Nếu số liệu tháng 1 duy trì quanh 2,1%, đồng euro có thể mạnh lên nhờ tín hiệu ổn định của giá tiêu dùng.
17/2, 10:00 / Vương quốc Anh / Thay đổi việc làm tháng 12 / trước: -16k / thực tế: 82k / dự báo: -40k / GBP/USD – giảm
Từ tháng 9 đến tháng 11, việc làm tại Anh tăng thêm 82 nghìn, cao hơn rất nhiều so với kỳ vọng. Việc làm trong khu vực nhân viên hưởng lương thể hiện sức chống chịu tốt bất chấp sự sụt giảm của nhóm lao động tự do. Nếu kết quả tháng 12 thay vào đó gần mức dự báo -40 nghìn, đồng bảng có thể suy yếu do sự xấu đi rõ rệt của thị trường lao động và những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế.
17/2, 13:00 / Eurozone / Chỉ số niềm tin kinh tế ZEW (dẫn dắt) tháng 2 / trước: 33,7 / thực tế: 40,8 / dự báo: 45,2 / EUR/USD – tăng
Chỉ số kỳ vọng kinh tế của Eurozone tăng lên 40,8, mức cao nhất kể từ tháng 7/2024. Sự lạc quan được cải thiện nhờ kỳ vọng lạm phát thấp hơn và đánh giá tốt hơn về các điều kiện hiện tại. Nếu số liệu tháng 2 tiến gần mức dự báo 45,2, đồng euro có thể được hỗ trợ nhờ tâm lý kinh doanh tích cực hơn.
17/2, 13:00 / Đức / Chỉ số kỳ vọng kinh tế ZEW tháng 2 / trước: 48,5 / thực tế: 59,6 / dự báo: 63,5 / EUR/USD – tăng
Chỉ số kỳ vọng ZEW của Đức tăng lên 59,6, mức cao nhất kể từ tháng 7/2021. Nhà đầu tư tỏ ra lạc quan về triển vọng năm 2026 trong bối cảnh các thỏa thuận thương mại mới. Những mức tăng mạnh được ghi nhận ở các ngành chủ chốt, đặc biệt là kỹ thuật, kim loại và xe cộ. Đánh giá về điều kiện kinh tế hiện tại cũng đang dần cải thiện. Nếu chỉ số duy trì ngay dưới mức dự báo 63,5, đồng euro có thể được hỗ trợ nhờ tâm lý tích cực trong công nghiệp và môi trường kinh doanh.
17/2, 16:15 / Hoa Kỳ / Thay đổi việc làm khu vực tư nhân theo ADP (bình quân tuần đến 24/1) / trước: 5,0k / thực tế: 6,5k / dự báo: – / USDX (chỉ số USD theo sáu đồng tiền) – biến động mạnh
Trong bốn tuần tính đến ngày 24/1, số việc làm mới bình quân hằng tuần trong khu vực tư nhân là 6,5 nghìn, cao hơn mức 5 nghìn trước đó và là tốc độ cao nhất gần một tháng. Báo cáo ADP cho thấy đà tuyển dụng đang cải thiện, nhưng việc thiếu chi tiết theo ngành và dữ liệu yếu từ các báo cáo gần đây khác khiến mức độ tin cậy bị hạn chế. Do không có dự báo đồng thuận, đồng USD có thể phản ứng theo cả hai hướng.
17/2, 16:30 / Canada / CPI năm?trên?năm tháng 1 / trước: 2,2% / thực tế: 2,4% / dự báo: 2,5% / USD/CAD – giảm
Lạm phát năm?trên?năm của Canada tăng lên 2,4%, cao hơn ước tính của ngân hàng trung ương. Mức tăng một phần phản ánh hiệu ứng cơ sở từ đợt cắt giảm thuế tạm thời trong tháng 12/2024. Giá tại nhà hàng và các hoạt động giải trí gia đình tăng, trong khi chi phí vận tải và nhà ở giúp ổn định chỉ số chung. Nếu CPI tháng 1 gần mức dự báo 2,5%, đồng CAD có thể mạnh lên do rủi ro lạm phát cao hơn.
17/2, 16:30 / Canada / Doanh số bán buôn tháng?trên?tháng tháng 1 / trước: -1,8% / thực tế: 2,1% / dự báo: 1,9% / USD/CAD – tăng
Sơ bộ, doanh số bán buôn của Canada tăng 2,1% trong tháng 12, vượt dự báo. Mức tăng được dẫn dắt bởi ngành xe cơ giới và phụ tùng, phản ánh hoạt động logistics và lưu kho sôi động. Nếu số liệu tháng 1 vào khoảng 1,9%, điều này có thể hỗ trợ đồng CAD nhờ dấu hiệu phục hồi trong lĩnh vực sản xuất.
17 tháng 2, 16:30 / Hoa Kỳ / Chỉ số Empire State cho lĩnh vực sản xuất tháng 2 (dẫn dắt) / trước đó: -3,7 / thực tế: 7,7 / dự báo: 7,1 / USDX – giảm
Chỉ số Empire State tăng lên 7,7 trong tháng 1, đảo chiều mức giảm của tháng 12. Hoạt động cải thiện nhờ đơn hàng mới và giao hàng, dù việc làm giảm và thời lượng ca làm việc bị rút ngắn. Giá đầu vào vẫn ở mức cao trong khi giá bán giảm bớt, cho thấy mức độ chuyển chi phí sang giá cuối cùng khá hạn chế. Nếu số liệu tháng 2 vào khoảng 7,1, đồng USD có thể suy yếu khi đà cải thiện mang tính cục bộ mà không đi kèm tăng trưởng việc làm.
17 tháng 2, 18:00 / Hoa Kỳ / Chỉ số thị trường nhà ở NAHB/Wells Fargo tháng 2 (dẫn dắt) / trước đó: 39 / thực tế: 37 / dự báo: 38 / USDX – tăng
Chỉ số NAHB giảm xuống 37 — mức thấp nhất trong ba tháng — cho thấy tâm lý nhà thầu, doanh số và lưu lượng khách mua đều xấu đi. Khoảng 40% số người được hỏi ghi nhận giá bán thấp hơn, và mức chiết khấu trung bình tăng lên 6%. Việc gia tăng sử dụng các biện pháp ưu đãi cho thấy sự dễ tổn thương của lĩnh vực này trước lãi suất cao và nhu cầu yếu. Nếu số đọc tháng 2 tăng lên 38, đồng USD có thể mạnh lên.
18 tháng 2
18 tháng 2, 02:50 / Nhật Bản / Tăng trưởng xuất khẩu tháng 1 / trước đó: 6,1% / thực tế: 5,1% / dự báo: 12,0% / USD/JPY – giảm
Xuất khẩu của Nhật Bản tăng tháng thứ tư liên tiếp trong tháng 12, nhưng tốc độ giảm xuống còn 5,1%, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng thị trường. Nguyên nhân chính là sự sụt giảm mạnh trong xuất khẩu sang Hoa Kỳ do các biện pháp thuế quan, đã bù trừ phần tăng trưởng sang Trung Quốc và các nước châu Á khác. Nếu số liệu xuất khẩu tháng 1 gần với mức dự báo 12,0%, đồng JPY có thể mạnh lên nhờ dấu hiệu phục hồi của nhu cầu bên ngoài.
18 tháng 2, 02:50 / Nhật Bản / Tăng trưởng nhập khẩu tháng 1 / trước đó: 1,3% / thực tế: 5,3% / dự báo: 3,0% / USD/JPY – tăng
Nhập khẩu của Nhật Bản tăng mạnh 5,3% trong tháng 12, tăng tốc nhờ các gói kích thích quy mô lớn. Hoạt động nhập khẩu tăng trên hầu hết các nhóm hàng, đặc biệt là điện tử và vật tư công nghiệp. Nếu số liệu tháng 1 gần với mức dự báo 3,0%, đồng JPY có thể suy yếu do dấu hiệu nhu cầu tiêu dùng và doanh nghiệp mạnh hơn.
18 tháng 2, 03:30 / Úc / Chỉ số kinh tế dẫn dắt tháng 1 (mức thay đổi theo tháng) / trước đó: 0,0% / thực tế: 0,1% / dự báo: 0,2% / AUD/USD – tăng
Chỉ số kinh tế dẫn dắt của Úc tăng 0,1% trong tháng 1, phản ánh quá trình phục hồi dần dần khỏi tình trạng đình trệ. Con số này thấp hơn một chút so với kỳ vọng, nhưng cho thấy sự cải thiện vừa phải ở các thành phần dẫn dắt. Nếu tháng 1 đạt 0,2%, đồng AUD có thể nhận được thêm hỗ trợ từ các chỉ báo đi trước tích cực.
18 tháng 2, 04:00 / 05:00 / New Zealand / Quyết định chính sách và họp báo của RBNZ / trước đó: 2,50% / thực tế: 2,25% / dự báo: 2,25% / NZD/USD – biến động mạnh
Reserve Bank of New Zealand giữ nguyên lãi suất tiền mặt ở mức 2,25%, đúng như kỳ vọng, và duy trì lập trường trung lập. Ngân hàng trung ương ghi nhận lạm phát thấp hơn nhưng nhấn mạnh vẫn giữ lựa chọn nâng lãi suất nếu các rủi ro theo hướng tăng giá hiện thực hóa. Khi lãi suất không đổi và thiếu định hướng rõ ràng cho tương lai, phản ứng của NZD sẽ phụ thuộc vào cách thị trường diễn giải các phát biểu của Thống đốc Anna Breman trong cuộc họp báo.
18 tháng 2, 10:00 / Vương quốc Anh / Tăng trưởng lạm phát tiêu dùng (CPI) tháng 1 / trước đó: 3,2% / thực tế: 3,4% / dự báo: 3,0% / GBP/USD – giảm
Lạm phát tại Anh bất ngờ tăng tốc lên 3,4% trong tháng 1 từ mức thấp nhất trong tám tháng trước đó. Các yếu tố chính đóng góp là thuế tiêu thụ đặc biệt cao hơn và chi phí vận tải tăng, trong khi lạm phát dịch vụ vẫn ở mức cao. Bất chấp lạm phát cơ bản ổn định, CPI chung mạnh hơn khiến kế hoạch nới lỏng sớm của Bank of England trở nên phức tạp. Nếu CPI tháng 1 gần với mức dự báo 3,0%, đồng GBP có thể suy yếu do kỳ vọng áp lực lạm phát kéo dài hơn.
18 tháng 2, 10:00 / Vương quốc Anh / Tăng trưởng chỉ số giá bán lẻ tháng 1 / trước đó: 3,8% / thực tế: 4,2% / dự báo: 4,0% / GBP/USD – giảm
Chỉ số giá bán lẻ tại Anh tăng tốc lên 4,2% so với cùng kỳ năm trước — mức tăng nhanh nhất trong năm tháng. Mức tăng hàng năm vượt kỳ vọng, và giá bán lẻ theo tháng tăng 0,7% sau khi giảm trước đó. Áp lực lạm phát mạnh hơn trong giá tiêu dùng khiến khả năng cắt giảm lãi suất trở nên thấp hơn. Nếu số liệu tháng 1 giảm về quanh mức dự báo 4,0%, đồng GBP vẫn có thể suy yếu do lo ngại về quán tính lạm phát kéo dài.
18 tháng 2, 16:30 / Hoa Kỳ / Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền (theo tháng) tháng 12 / trước đó: -2,1% / thực tế: 5,3% / dự báo: -1,8% / USDX (chỉ số USD trên rổ sáu đồng tiền) – giảm
Đơn đặt hàng mới đối với hàng hóa lâu bền tăng 5,3% trong tháng 12, chủ yếu nhờ mức tăng mạnh trong đơn hàng máy bay dân dụng. Loại trừ lĩnh vực vận tải, đơn hàng tăng ở mức vừa phải 0,5%. Các số liệu tích cực ở những phân khúc công nghiệp chủ chốt cho thấy đầu tư kinh doanh đang phục hồi. Nếu số liệu tháng 1 gần với mức dự báo -1,8%, đồng USD có thể suy yếu do dấu hiệu điều chỉnh sau đợt bùng nổ vào cuối năm.
18 tháng 2, 16:30 / Hoa Kỳ / Giấy phép xây dựng tháng 12 / trước đó: 1,415 triệu / thực tế: 1,411 triệu / dự báo: 1,360 triệu / USDX – giảm
Số giấy phép xây dựng nhà ở giảm 0,3% trong tháng 12 nhưng vẫn cao hơn kỳ vọng. Mức giảm tập trung tại khu vực miền Nam và Trung Tây, trong khi miền Tây ghi nhận mức tăng mạnh. Dù có sự khác biệt giữa các vùng, số liệu nhìn chung vẫn được đánh giá là khá vững. Nếu số giấy phép tháng 1 giảm, đồng USD có thể suy yếu khi hoạt động xây dựng hạ nhiệt.
18 tháng 2, 16:30 / Hoa Kỳ / Khởi công xây dựng nhà ở tháng 12 / trước đó: 1,306 triệu / thực tế: 1,246 triệu / dự báo: 1,270 triệu / USDX – tăng
Số khởi công xây dựng nhà ở tại Mỹ giảm xuống 1,246 triệu — mức thấp nhất trong hai năm — với điểm yếu chủ yếu ở phân khúc nhà nhiều hộ, trong khi khởi công nhà ở riêng lẻ tăng. Diễn biến theo vùng là khá trái chiều. Nếu số liệu khởi công tháng 1 phục hồi về gần mức dự báo 1,27 triệu, đồng USD sẽ được hỗ trợ nhờ kỳ vọng thị trường nhà ở đang ổn định trở lại.
18 tháng 2, 17:15 / Hoa Kỳ / Tăng trưởng sản xuất công nghiệp tháng 1 / trước đó: 2,7% / thực tế: 2,0% / dự báo: 1,9% / USDX – giảm
Sản xuất công nghiệp tại Hoa Kỳ tăng 2,0% trong tháng 12, được hỗ trợ bởi các ngành tiện ích và sản xuất chế biến. Nếu số liệu tháng 1 gần với mức dự báo 1,9%, đồng USD có thể suy yếu khi xu hướng tăng trưởng sản xuất chậm lại được xác nhận.
18 tháng 2, 19:00 / Nga / Tăng trưởng PPI (lạm phát giá sản xuất) tháng 1 / trước đó: -1,1% / thực tế: -3,3% / dự báo: -0,2% / USD/RUB – giảm
Giá sản xuất tại Nga giảm 3,3% trong tháng 12, cho thấy áp lực giảm phát tăng lên trên nhiều ngành công nghiệp chủ chốt. Nếu PPI tháng 1 gần với mức dự báo -0,2%, đồng RUB có thể mạnh lên nhờ kỳ vọng chính sách tiền tệ sẽ vẫn duy trì ở mức thắt chặt.
Các bài phát biểu và sự kiện đã lên lịch (chọn lọc):
16 tháng 2, 16:25 / Hoa Kỳ / Bài phát biểu của Michelle Bowman (Thành viên Fed Board) / USDX
16 tháng 2, 20:40 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Joachim Nagel (Bundesbank) / EUR/USD
17 tháng 2, 03:30 / Úc / Biên bản họp RBA (cuộc họp ngày 3 tháng 2) / lãi suất tiền mặt – 3,85% / AUD/USD
17 tháng 2, 12:30 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Jose Luis Escriva (Bank of Spain) / EUR/USD
17 tháng 2, 19:30 / Đức / Bài phát biểu của Sabine Mauderer (Bundesbank) / EUR/USD
17 tháng 2, 20:45 / Hoa Kỳ / Bài phát biểu của Michael Barr (Phó Chủ tịch phụ trách giám sát, Fed) / USDX
17 tháng 2, 21:00 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Burkhard Balz (Bundesbank) / EUR/USD
17 tháng 2, 22:30 / Hoa Kỳ / Bài phát biểu của Mary Daly (Chủ tịch Fed San Francisco) / USDX
18 tháng 2, 05:00 / New Zealand / Bài phát biểu của Thống đốc RBNZ Anna Breman / NZD/USD
18 tháng 2, 12:00 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Piero Cipollone (Ban điều hành ECB) / EUR/USD
18 tháng 2, 20:00 / Khu vực đồng euro / Bài phát biểu của Isabel Schnabel (Ban điều hành ECB) / EUR/USD
18 tháng 2, 21:00 / Hoa Kỳ / Bài phát biểu của Michelle Bowman (Thành viên Fed Board) / USDX
18 tháng 2, 22:00 / Hoa Kỳ / Biên bản FOMC (cuộc họp ngày 28 tháng 1) / lãi suất chính sách – 3,75% / USDX
Các phát biểu của quan chức cấp cao tại ngân hàng trung ương cũng được lên lịch trong tuần này. Những bình luận này thường gây biến động tỷ giá vì chúng có thể hé lộ định hướng chính sách trong tương lai.
Lịch kinh tế có tại đường dẫn này. Tất cả chỉ báo đều được trình bày theo năm (y/y). Các số liệu theo tháng được ghi chú là (m/m). Cán cân thương mại, xuất khẩu và nhập khẩu được thể hiện bằng đồng tiền của từng quốc gia. Dấu hoa thị * biểu thị (theo số lượng tăng dần) mức độ quan trọng của số liệu đối với các tài sản có trên nền tảng InstaForex. Lưu ý tất cả thời gian công bố đều theo giờ Moscow (GMT+3). Bạn có thể mở tài khoản giao dịch tại đây. Xem thêm tin tức thị trường dạng video của InstaForex. Để luôn có công cụ trong tầm tay, chúng tôi khuyến nghị tải ứng dụng MobileTrader.

