FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
65893.90-68217.40
Bán
66106.08
Mua
66105.83
-1357.77(-2.05%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
1953.15-2062.37
Bán
1969.65
Mua
1967.75
-61.92(-3.15%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
54.39-56.35
Bán
54.91
Mua
54.82
-0.33(-0.6%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.3783-1.4254
Bán
1.3856
Mua
1.3844
-0.0101(-0.73%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
471.17-490.44
Bán
474.91
Mua
474.87
-5.09(-1.07%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
471.17-490.44
Bán
474.91
Mua
474.87
-5.09(-1.07%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.743-3.938
Bán
3.792
Mua
3.777
-0.065(-1.72%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
8.78958-9.28691
Bán
8.85046
Mua
8.83846
-0.24202(-2.74%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.992-1.038
Bán
1.007
Mua
0.994
-0.015(-1.51%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.5508-1.6741
Bán
1.5702
Mua
1.5572
-0.0083(-0.53%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.09467-0.09905
Bán
0.09542
Mua
0.09531
-0.00137(-1.44%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.27997-0.29560
Bán
0.28489
Mua
0.28339
-0.00147(-0.52%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
83.14-88.26
Bán
83.61
Mua
83.57
-2.34(-2.8%)