FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
63424.70-64247.20
Bán
64165.68
Mua
64165.43
+716.23(+1.12%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
1663.46-1665.78
Bán
1680.33
Mua
1678.43
+15.01(+0.89%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
42.97-43.04
Bán
43.97
Mua
43.88
+1.01(+2.3%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.1310-1.1315
Bán
1.1554
Mua
1.1542
+0.0223(+1.93%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
201.83-202.21
Bán
209.18
Mua
209.14
+4.64(+2.22%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
201.83-202.21
Bán
209.18
Mua
209.14
+4.64(+2.22%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
2.489-2.493
Bán
2.565
Mua
2.550
+0.042(+1.65%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
7.85242-7.86249
Bán
8.00816
Mua
7.99616
+0.16282(+2.04%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.742-0.745
Bán
0.795
Mua
0.782
+0.04(+5.12%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
0.9497-0.9501
Bán
0.9937
Mua
0.9807
+0.031(+3.16%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.08588-0.08597
Bán
0.08828
Mua
0.08817
+0.00078(+0.88%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.16881-0.16891
Bán
0.17494
Mua
0.17344
+0.0046(+2.65%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
66.74-66.78
Bán
68.23
Mua
68.19
+1.55(+2.27%)