FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
65657.60-68217.40
Bán
66014.84
Mua
66014.59
-1449.01(-2.19%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
1938.57-2062.37
Bán
1955.45
Mua
1953.55
-76.12(-3.9%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
54.39-56.35
Bán
54.83
Mua
54.74
-0.41(-0.75%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.3628-1.4254
Bán
1.3731
Mua
1.3719
-0.0226(-1.65%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
462.34-490.44
Bán
463.41
Mua
463.37
-16.59(-3.58%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
462.34-490.44
Bán
463.41
Mua
463.37
-16.59(-3.58%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.737-3.938
Bán
3.796
Mua
3.781
-0.061(-1.61%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
8.73202-9.28691
Bán
8.80870
Mua
8.79670
-0.28378(-3.23%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.987-1.038
Bán
1.007
Mua
0.994
-0.015(-1.51%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.5444-1.6741
Bán
1.5704
Mua
1.5574
-0.0081(-0.52%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.09388-0.09905
Bán
0.09461
Mua
0.09450
-0.00218(-2.31%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.27987-0.29560
Bán
0.28318
Mua
0.28168
-0.00318(-1.13%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
82.01-88.26
Bán
82.57
Mua
82.53
-3.38(-4.1%)