FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
66884.80-68217.40
Bán
67864.70
Mua
67864.45
+400.85(+0.59%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
2000.17-2062.37
Bán
2033.45
Mua
2031.55
+1.88(+0.09%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
55.15-56.35
Bán
56.02
Mua
55.93
+0.78(+1.39%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.3928-1.4254
Bán
1.4195
Mua
1.4183
+0.0238(+1.68%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
475.37-490.44
Bán
484.96
Mua
484.92
+4.96(+1.02%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
475.37-490.44
Bán
484.96
Mua
484.92
+4.96(+1.02%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.832-3.938
Bán
3.872
Mua
3.857
+0.015(+0.39%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
8.99927-9.28691
Bán
9.17000
Mua
9.15800
+0.07752(+0.85%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
1.008-1.038
Bán
1.039
Mua
1.026
+0.017(+1.66%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.5636-1.6741
Bán
1.6280
Mua
1.6150
+0.0495(+3.07%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.09620-0.09905
Bán
0.09808
Mua
0.09797
+0.00129(+1.32%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.28418-0.29560
Bán
0.29304
Mua
0.29154
+0.00668(+2.29%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
85.21-88.26
Bán
87.26
Mua
87.22
+1.31(+1.5%)