FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
67534.50-68234.50
Bán
67851.08
Mua
67850.83
+24.53(+0.04%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
1967.06-1967.29
Bán
1962.66
Mua
1960.76
-11.71(-0.6%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
55.15-55.28
Bán
55.10
Mua
55.01
-0.2(-0.36%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.4236-1.4285
Bán
1.4291
Mua
1.4279
+0.0071(+0.5%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
560.64-562.48
Bán
566.17
Mua
566.13
+7.09(+1.25%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
561.15-562.48
Bán
566.17
Mua
566.13
+7.09(+1.25%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.480-3.490
Bán
3.563
Mua
3.548
+0.098(+2.76%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
8.93259-8.93495
Bán
8.89555
Mua
8.88355
-0.0833(-0.94%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.951-0.952
Bán
0.973
Mua
0.960
+0.014(+1.46%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.3351-1.3364
Bán
1.3562
Mua
1.3432
+0.0125(+0.93%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.09996-0.10022
Bán
0.10003
Mua
0.09992
-0.00028(-0.28%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.28133-0.28521
Bán
0.28416
Mua
0.28266
-0.00113(-0.4%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
84.60-84.63
Bán
84.51
Mua
84.47
-0.03(-0.04%)