FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
91294.10-93060.30
Bán
91725.44
Mua
91725.19
-1278.41(-1.39%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
3186.62-3186.62
Bán
3171.25
Mua
3169.35
-40.6(-1.28%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
70.68-70.93
Bán
70.66
Mua
70.57
-0.54(-0.77%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.9820-1.9855
Bán
1.9664
Mua
1.9652
-0.0313(-1.59%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
582.56-584.35
Bán
579.66
Mua
579.62
-9.48(-1.64%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
582.37-584.35
Bán
579.66
Mua
579.62
-9.48(-1.64%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
5.010-5.018
Bán
4.981
Mua
4.966
-0.023(-0.46%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
12.851-12.884
Bán
12.836
Mua
12.824
-0.05587(-0.44%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
1.375-1.378
Bán
1.378
Mua
1.365
-0.009(-0.66%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
2.0197-2.0208
Bán
2.0445
Mua
2.0315
+0.0157(+0.77%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.12883-0.12920
Bán
0.12808
Mua
0.12797
-0.00147(-1.15%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.36921-0.36931
Bán
0.36893
Mua
0.36743
-0.00158(-0.43%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
133.25-133.70
Bán
133.13
Mua
133.09
-0.87(-0.65%)