FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
66884.80-68217.40
Bán
67620.32
Mua
67620.07
+156.47(+0.23%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
2000.17-2062.37
Bán
2036.78
Mua
2034.88
+5.21(+0.26%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
55.15-56.35
Bán
56.07
Mua
55.98
+0.83(+1.48%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.3928-1.4211
Bán
1.4119
Mua
1.4107
+0.0162(+1.15%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
475.37-490.44
Bán
480.40
Mua
480.36
+0.4(+0.08%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
475.37-490.44
Bán
480.40
Mua
480.36
+0.4(+0.08%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.832-3.938
Bán
3.892
Mua
3.877
+0.035(+0.9%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
8.99927-9.28691
Bán
9.18311
Mua
9.17111
+0.09063(+0.99%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
1.008-1.035
Bán
1.042
Mua
1.029
+0.02(+1.94%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.5636-1.6741
Bán
1.6181
Mua
1.6051
+0.0396(+2.47%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.09620-0.09905
Bán
0.09880
Mua
0.09869
+0.00201(+2.04%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.28418-0.29560
Bán
0.29227
Mua
0.29077
+0.00591(+2.03%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
85.21-88.26
Bán
87.25
Mua
87.21
+1.3(+1.49%)