FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
63853.80-66310.40
Bán
65425.44
Mua
65425.19
+1382.39(+2.11%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
1845.86-1943.58
Bán
1923.98
Mua
1922.08
+68.9(+3.58%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
51.01-53.46
Bán
53.38
Mua
53.29
+2.08(+3.9%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.3401-1.3986
Bán
1.3831
Mua
1.3819
+0.0304(+2.2%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
482.41-506.04
Bán
487.12
Mua
487.08
+1.81(+0.37%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
482.41-506.04
Bán
487.12
Mua
487.08
+1.81(+0.37%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.322-3.560
Bán
3.573
Mua
3.558
+0.23(+6.46%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
8.16944-8.63980
Bán
8.63759
Mua
8.62559
+0.43176(+5.01%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.873-0.919
Bán
0.928
Mua
0.915
+0.038(+4.15%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.2297-1.3647
Bán
1.3748
Mua
1.3618
+0.1291(+9.48%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.09084-0.09487
Bán
0.09414
Mua
0.09403
+0.00226(+2.4%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.25690-0.27059
Bán
0.27151
Mua
0.27001
+0.01148(+4.25%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
78.44-83.13
Bán
83.03
Mua
82.99
+4.5(+5.42%)