FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4841.44-5000.19
Bán
4883.41
Mua
4882.61
-110.83(-2.27%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
76.39-76.43
Bán
73.58
Mua
73.54
-3.035(-4.13%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4988.92-4991.02
Bán
4883.41
Mua
4882.61
-110.46(-2.26%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1640.54-1759.23
Bán
1720.47
Mua
1710.47
-43.38(-2.54%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
2045.00-2048.50
Bán
2033.50
Mua
2033.50
-16(-0.79%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
61.87-64.13
Bán
62.26
Mua
62.26
-1.49(-2.39%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.083-3.094
Bán
3.076
Mua
3.076
-0.022(-0.72%)
#HGH26
Futures Copper, Feb 2026
Phạm vi của ngày
5.749-5.759
Bán
5.667
Mua
5.667
-0.095(-1.68%)
#HGJ26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.778-5.788
Bán
5.697
Mua
5.697
-0.095(-1.67%)
#HGK26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.808-5.818
Bán
5.729
Mua
5.729
-0.086(-1.5%)
#QGH26
miNY Natural Gas, Mar 2026
Phạm vi của ngày
3.06-3.09
Bán
3.06
Mua
3.06
0(0%)
#QGJ26
miNY Natural Gas, Apr 2026
Phạm vi của ngày
2.97-2.97
Bán
2.94
Mua
2.94
-0.03(-1.02%)
#QGK26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
2.97-2.97
Bán
3.00
Mua
3.00
+0.03(+1%)
#XBZH26
Brent Crude Oil, Mar 2026
Phạm vi của ngày
69.11-71.09
Bán
70.65
Mua
70.65
-0.11(-0.16%)
#XBZJ26
Brent Crude Oil, Apr 2026
Phạm vi của ngày
68.55-68.60
Bán
67.23
Mua
67.23
-1.33(-1.98%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
67.86-67.91
Bán
66.63
Mua
66.63
-1.21(-1.82%)
#XBZM26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
67.33-67.38
Bán
66.16
Mua
66.16
-1.2(-1.81%)
#ZCH26
Futures Corn, Mar 2026
Phạm vi của ngày
426.80-429.80
Bán
427.20
Mua
427.20
-2.6(-0.61%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
436.20-440.00
Bán
436.40
Mua
436.40
-3.6(-0.82%)
#ZLH26
Futures Soybean Oil, Feb 2026
Phạm vi của ngày
56.73-57.65
Bán
57.57
Mua
57.57
+0.42(+0.73%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
57.29-58.16
Bán
58.13
Mua
58.13
+0.6(+1.03%)
#ZMH26
Futures Soybean Meal, Mar 2026
Phạm vi của ngày
304.90-308.40
Bán
305.80
Mua
305.80
-2.6(-0.85%)
#ZSH26
Futures Soybeans, Feb 2026
Phạm vi của ngày
1125.50-1137.25
Bán
1136.75
Mua
1136.75
+4.25(+0.37%)
#ZWH26
Futures Wheat, Mar 2026
Phạm vi của ngày
534.90-546.90
Bán
536.10
Mua
536.10
-10.8(-2.01%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
538.50-546.60
Bán
540.60
Mua
540.60
-6(-1.11%)
#CCH26
Cocoa, Mar 2026
Phạm vi của ngày
3356-3574
Bán
3394
Mua
3394
-126(-3.71%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
3444-3664
Bán
3476
Mua
3476
-134(-3.86%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
3508-3726
Bán
3542
Mua
3542
-130(-3.67%)
#JOH26
Orange Juice, Mar 2026
Phạm vi của ngày
176.00-199.00
Bán
195.75
Mua
195.75
+13.25(+6.77%)
#KCH26
Coffee, Mar 2026
Phạm vi của ngày
282.00-299.00
Bán
283.75
Mua
283.75
-14(-4.93%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
280.25-297.00
Bán
282.50
Mua
282.50
-12.25(-4.34%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
276.75-293.00
Bán
279.00
Mua
279.00
-11.75(-4.21%)
#CTH26
Cotton, Mar 2026
Phạm vi của ngày
61.32-62.16
Bán
61.32
Mua
61.32
-0.84(-1.37%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
63.42-64.19
Bán
63.42
Mua
63.42
-0.77(-1.21%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
65.17-65.80
Bán
65.17
Mua
65.17
-0.63(-0.97%)
#SBH26
Sugar, Mar 2025
Phạm vi của ngày
13.91-14.15
Bán
13.92
Mua
13.92
-0.05(-0.36%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
13.52-13.84
Bán
13.54
Mua
13.54
-0.12(-0.89%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
13.51-13.82
Bán
13.53
Mua
13.53
-0.1(-0.74%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)