logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4551.09-4609.86
Bán
4561.38
Mua
4560.58
-32.85(-0.72%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
73.26-73.64
Bán
72.47
Mua
72.43
-0.61(-0.84%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4594.41-4600.98
Bán
4561.38
Mua
4560.58
-32.85(-0.72%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1455.50-1460.22
Bán
1448.86
Mua
1438.86
-13.9(-0.97%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1951.50-1958.50
Bán
1919.50
Mua
1919.50
-29(-1.51%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
98.42-103.80
Bán
103.47
Mua
103.47
+3.71(+3.59%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.679-2.681
Bán
2.665
Mua
2.665
-0.016(-0.6%)
#HGK26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.909-5.930
Bán
5.938
Mua
5.938
+0.02(+0.34%)
#HGM26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
5.938-5.958
Bán
5.965
Mua
5.965
+0.019(+0.32%)
#HGN26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
5.980-5.987
Bán
5.994
Mua
5.994
+0.018(+0.3%)
#QGK26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
2.49-2.61
Bán
2.52
Mua
2.52
+0.03(+1.19%)
#QGM26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
2.67-2.67
Bán
2.64
Mua
2.64
-0.03(-1.14%)
#QGN26
miNY Natural Gas, Jul 2026
Phạm vi của ngày
2.97-2.97
Bán
2.94
Mua
2.94
-0.03(-1.02%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
110.70-119.15
Bán
118.34
Mua
118.34
+4.23(+3.57%)
#XBZM26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
110.50-110.86
Bán
114.90
Mua
114.90
+4.02(+3.5%)
#XBZN26
Brent Crude Oil, Jul 2026
Phạm vi của ngày
103.62-103.91
Bán
107.73
Mua
107.73
+3.7(+3.43%)
#XBZQ26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
98.08-98.34
Bán
101.55
Mua
101.55
+3.1(+3.05%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
463.80-465.40
Bán
466.40
Mua
466.40
+2.6(+0.56%)
#ZLK26
Futures Soybean Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
73.06-73.53
Bán
73.98
Mua
73.98
+0.67(+0.91%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
72.49-72.70
Bán
73.26
Mua
73.26
+0.77(+1.05%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
70.67-70.88
Bán
71.51
Mua
71.51
+0.78(+1.09%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
648.00-652.50
Bán
653.40
Mua
653.40
+5.1(+0.78%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
2868-3060
Bán
2894
Mua
2894
-166(-5.74%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
3302-3446
Bán
3418
Mua
3418
+78(+2.28%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
3372-3514
Bán
3486
Mua
3486
+76(+2.18%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
3460-3600
Bán
3572
Mua
3572
+76(+2.13%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
288.00-292.00
Bán
290.50
Mua
290.50
-0.5(-0.17%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
278.25-282.00
Bán
280.50
Mua
280.50
-0.5(-0.18%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
270.50-274.00
Bán
273.00
Mua
273.00
0(0%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
75.25-77.21
Bán
76.65
Mua
76.65
+0.35(+0.46%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
80.57-81.34
Bán
80.57
Mua
80.57
-0.7(-0.87%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
80.78-81.13
Bán
80.50
Mua
80.50
-0.56(-0.7%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
78.96-79.73
Bán
79.03
Mua
79.03
-0.56(-0.71%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
14.13-14.36
Bán
14.35
Mua
14.35
+0.22(+1.53%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
14.24-14.42
Bán
14.41
Mua
14.41
+0.16(+1.11%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
14.64-14.80
Bán
14.79
Mua
14.79
+0.15(+1.01%)