logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4024.17-4024.58
Bán
4027.37
Mua
4026.57
-1.54(-0.04%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
57.06-57.18
Bán
57.43
Mua
57.39
+0.31(+0.54%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4017.06-4024.66
Bán
4027.37
Mua
4026.57
-1.39(-0.03%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1250.07-1252.05
Bán
1249.41
Mua
1239.41
-14.13(-1.14%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1612.00-1618.50
Bán
1594.00
Mua
1594.00
-18.5(-1.16%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
81.86-81.87
Bán
83.17
Mua
83.17
+3.13(+3.76%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.641-2.650
Bán
2.643
Mua
2.643
+0.011(+0.42%)
#HGQ26
Futures Copper, Jul 2026
Phạm vi của ngày
6.306-6.308
Bán
6.280
Mua
6.280
-0.023(-0.37%)
#HGU26
Futures Copper, Sep 2026
Phạm vi của ngày
6.339-6.343
Bán
6.313
Mua
6.313
-0.023(-0.36%)
#HGV26
Futures Copper, Oct 2026
Phạm vi của ngày
6.365-6.380
Bán
6.341
Mua
6.341
-0.023(-0.36%)
#QGQ26
miNY Natural Gas, Aug 2026
Phạm vi của ngày
2.64-2.76
Bán
2.64
Mua
2.64
-0.09(-3.41%)
#XBZU26
Brent Crude Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
86.55-87.90
Bán
88.48
Mua
88.48
+3.33(+3.76%)
#XBZV26
Brent Crude Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
84.10-84.36
Bán
85.92
Mua
85.92
+3.16(+3.68%)
#XBZX26
Brent Crude Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
81.82-82.79
Bán
83.41
Mua
83.41
+2.78(+3.33%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
70.91-71.20
Bán
70.89
Mua
70.89
-0.02(-0.03%)
#ZLU26
Futures Soybean Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
70.31-71.06
Bán
70.26
Mua
70.26
-0.05(-0.07%)
#ZLV26
Futures Soybean Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
69.55-70.33
Bán
69.56
Mua
69.56
-0.09(-0.13%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
5168-5328
Bán
5234
Mua
5234
-68(-1.3%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
5302-5456
Bán
5366
Mua
5366
-64(-1.19%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
333.00-338.75
Bán
337.50
Mua
337.50
+3.25(+0.96%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
311.50-316.25
Bán
315.00
Mua
315.00
+1.5(+0.48%)
#KCH27
Coffee, Mar 2027
Phạm vi của ngày
303.25-307.75
Bán
306.75
Mua
306.75
+1(+0.33%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
78.68-79.38
Bán
78.89
Mua
78.89
-0.14(-0.18%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
80.15-80.85
Bán
80.29
Mua
80.29
-0.21(-0.26%)
#CTH27
Cotton, Mar 2027
Phạm vi của ngày
81.69-82.32
Bán
81.83
Mua
81.83
-0.21(-0.26%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
14.55-14.78
Bán
14.66
Mua
14.66
+0.11(+0.75%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
15.41-15.63
Bán
15.53
Mua
15.53
+0.12(+0.77%)
#SBK27
Sugar, May 2027
Phạm vi của ngày
15.24-15.45
Bán
15.35
Mua
15.35
+0.11(+0.72%)