logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4659.17-4705.82
Bán
4706.25
Mua
4705.45
+34.08(+0.72%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
93.74-93.75
Bán
94.56
Mua
94.52
+0.23(+0.24%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4664.05-4666.40
Bán
4706.25
Mua
4705.45
+35.07(+0.75%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1856.25-1856.75
Bán
1872.19
Mua
1862.19
+3.47(+0.19%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
2376.00-2377.00
Bán
2379.00
Mua
2379.00
+0.5(+0.02%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
59.35-59.67
Bán
59.49
Mua
59.49
-0.05(-0.08%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.580-3.584
Bán
3.625
Mua
3.625
+0.048(+1.32%)
#HGG26
Futures Copper, Feb 2026
Phạm vi của ngày
5.865-5.866
Bán
5.862
Mua
5.862
-0.012(-0.2%)
#HGH26
Futures Copper, Feb 2026
Phạm vi của ngày
5.895-5.897
Bán
5.893
Mua
5.893
-0.012(-0.2%)
#HGJ26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.923-5.924
Bán
5.921
Mua
5.921
-0.011(-0.19%)
#QGG26
miNY Natural Gas, Feb 2026
Phạm vi của ngày
3.57-3.57
Bán
3.60
Mua
3.60
+0.06(+1.67%)
#QGH26
miNY Natural Gas, Mar 2026
Phạm vi của ngày
2.94-2.94
Bán
2.94
Mua
2.94
+0.03(+1.02%)
#QGJ26
miNY Natural Gas, Apr 2026
Phạm vi của ngày
2.94-2.94
Bán
2.91
Mua
2.91
0(0%)
#XBZH26
Brent Crude Oil, Mar 2026
Phạm vi của ngày
64.11-64.20
Bán
64.03
Mua
64.03
-0.11(-0.17%)
#XBZJ26
Brent Crude Oil, Apr 2026
Phạm vi của ngày
63.37-63.46
Bán
63.31
Mua
63.31
-0.04(-0.06%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
62.94-63.02
Bán
62.89
Mua
62.89
-0.05(-0.08%)
#ZCH26
Futures Corn, Mar 2026
Phạm vi của ngày
423.00-425.00
Bán
423.20
Mua
423.20
-1.8(-0.43%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
430.40-432.40
Bán
431.00
Mua
431.00
-1(-0.23%)
#ZLH26
Futures Soybean Oil, Feb 2026
Phạm vi của ngày
52.53-52.81
Bán
52.76
Mua
52.76
+0.13(+0.25%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
53.36-53.67
Bán
53.59
Mua
53.59
+0.17(+0.32%)
#ZMH26
Futures Soybean Meal, Mar 2026
Phạm vi của ngày
290.20-291.40
Bán
290.80
Mua
290.80
+0.5(+0.17%)
#ZSH26
Futures Soybeans, Feb 2026
Phạm vi của ngày
1054.25-1060.25
Bán
1057.75
Mua
1057.75
+2.75(+0.26%)
#ZWH26
Futures Wheat, Mar 2026
Phạm vi của ngày
516.30-519.60
Bán
516.90
Mua
516.90
-2.1(-0.41%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
527.40-530.40
Bán
528.00
Mua
528.00
-1.8(-0.34%)
#CCH26
Cocoa, Mar 2026
Phạm vi của ngày
5088-5088
Bán
5088
Mua
5088
0(0%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
5160-5160
Bán
5160
Mua
5160
0(0%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
5224-5224
Bán
5224
Mua
5224
0(0%)
#LEG26
Futures Live Cattle, Feb 2026
Phạm vi của ngày
232.02-232.02
Bán
232.02
Mua
232.02
0(0%)
#JOH26
Orange Juice, Mar 2026
Phạm vi của ngày
208.50-208.50
Bán
208.50
Mua
208.50
0(0%)
#KCH26
Coffee, Mar 2026
Phạm vi của ngày
355.00-355.00
Bán
355.00
Mua
355.00
0(0%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
336.75-336.75
Bán
336.75
Mua
336.75
0(0%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
330.25-330.25
Bán
330.25
Mua
330.25
0(0%)
#CTH26
Cotton, Mar 2026
Phạm vi của ngày
64.54-64.89
Bán
64.82
Mua
64.82
+0.21(+0.32%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
66.15-66.50
Bán
66.43
Mua
66.43
+0.21(+0.32%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
67.55-67.90
Bán
67.83
Mua
67.83
+0.14(+0.21%)
#SBH26
Sugar, Mar 2025
Phạm vi của ngày
14.99-14.99
Bán
14.99
Mua
14.99
0(0%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
14.56-14.56
Bán
14.56
Mua
14.56
0(0%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
14.57-14.57
Bán
14.57
Mua
14.57
0(0%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)