logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4257.07-4380.83
Bán
4369.12
Mua
4368.32
+104.73(+2.4%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
63.12-63.35
Bán
65.74
Mua
65.70
+2.76(+4.2%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4267.10-4271.56
Bán
4369.12
Mua
4368.32
+104.76(+2.4%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1271.60-1275.54
Bán
1301.32
Mua
1291.32
+34.27(+2.65%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1765.50-1771.00
Bán
1796.00
Mua
1796.00
+38(+2.12%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
99.10-102.45
Bán
100.34
Mua
100.34
-1.79(-1.78%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.892-2.893
Bán
2.912
Mua
2.912
+0.024(+0.82%)
#SIV26
Futures Silver, Oct 2026
Phạm vi của ngày
63.05-63.31
Bán
65.70
Mua
65.70
+2.76(+4.2%)
#GCV26
Futures Gold, Oct 2026
Phạm vi của ngày
4270.60-4290.40
Bán
4375.50
Mua
4375.50
+107.9(+2.47%)
#GCX26
Futures Gold, Nov 2026
Phạm vi của ngày
4287.90-4307.70
Bán
4393.10
Mua
4393.10
+108.3(+2.47%)
#HGX26
Futures Copper, Nov 2026
Phạm vi của ngày
6.423-6.430
Bán
6.608
Mua
6.608
+0.2(+3.03%)
#HGZ26
Futures Copper, Dec 2026
Phạm vi của ngày
6.455-6.462
Bán
6.641
Mua
6.641
+0.201(+3.03%)
#HGV26
Futures Copper, Oct 2026
Phạm vi của ngày
6.388-6.395
Bán
6.575
Mua
6.575
+0.201(+3.06%)
#QMV26
miNY Crude Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
101.37-101.70
Bán
100.32
Mua
100.32
-1.71(-1.7%)
#XBZX26
Brent Crude Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
104.92-105.39
Bán
102.68
Mua
102.68
-2.75(-2.68%)
#XBZZ26
Brent Crude Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
100.05-100.38
Bán
98.53
Mua
98.53
-1.93(-1.96%)
#XBZF27
Brent Crude Oil, Jan 2027
Phạm vi của ngày
96.11-96.37
Bán
95.20
Mua
95.20
-1.2(-1.26%)
#ZCZ26
Futures Corn, Dec 2026
Phạm vi của ngày
531.20-532.80
Bán
530.40
Mua
530.40
-2.4(-0.45%)
#ZLV26
Futures Soybean Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
68.46-68.95
Bán
68.02
Mua
68.02
-0.93(-1.37%)
#ZLZ26
Futures Soybean Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
68.96-69.51
Bán
68.54
Mua
68.54
-0.97(-1.42%)
#ZLF27
Futures Soybean Oil, Jan 2027
Phạm vi của ngày
69.17-69.66
Bán
68.78
Mua
68.78
-0.88(-1.28%)
#ZMV26
Futures Soybean Meal, Oct 2026
Phạm vi của ngày
360.70-361.90
Bán
366.40
Mua
366.40
+4.5(+1.23%)
#ZWZ26
Futures Wheat, Nov 2026
Phạm vi của ngày
726.30-730.80
Bán
723.90
Mua
723.90
-6.9(-0.95%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
5800-6032
Bán
5786
Mua
5786
-154(-2.66%)
#CCH27
Cocoa, Mar 2027
Phạm vi của ngày
5926-6160
Bán
5914
Mua
5914
-154(-2.6%)
#CCK27
Cocoa, May 2027
Phạm vi của ngày
5990-6216
Bán
5976
Mua
5976
-164(-2.74%)
#LEV26
Futures Live Cattle, Oct 2026
Phạm vi của ngày
218.78-219.54
Bán
219.44
Mua
219.44
+0.52(+0.24%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
276.00-280.50
Bán
278.75
Mua
278.75
-1(-0.36%)
#KCH27
Coffee, Mar 2027
Phạm vi của ngày
268.75-272.25
Bán
270.50
Mua
270.50
-1.25(-0.46%)
#KCK27
Coffee, May 2027
Phạm vi của ngày
265.75-269.25
Bán
267.50
Mua
267.50
-1.5(-0.56%)
#CTV26
Cotton, Oct 2026
Phạm vi của ngày
78.96-80.36
Bán
79.45
Mua
79.45
-0.84(-1.06%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
82.88-84.28
Bán
83.37
Mua
83.37
-0.91(-1.09%)
#CTH27
Cotton, Mar 2027
Phạm vi của ngày
85.47-86.80
Bán
85.96
Mua
85.96
-0.77(-0.9%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
17.58-18.04
Bán
17.79
Mua
17.79
-0.19(-1.07%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
18.49-18.96
Bán
18.72
Mua
18.72
-0.18(-0.96%)
#SBK27
Sugar, May 2027
Phạm vi của ngày
17.87-18.30
Bán
18.06
Mua
18.06
-0.18(-1%)