logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
25.700-26.260
Bán
25.945
Mua
25.905
+0.105(+0.41%)
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
1759.35-1783.25
Bán
1777.02
Mua
1776.22
+12.98(+0.73%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
1759.20-1783.29
Bán
1776.65
Mua
1775.85
+12.63(+0.71%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
2731.20-2783.93
Bán
2787.22
Mua
2777.22
+39.97(+1.44%)
#PAF
Palladium, Current Month
Phạm vi của ngày
2725.00-2787.50
Bán
2776.00
Mua
2776.00
+51(+1.84%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1192.5-1211.5
Bán
1204.5
Mua
1204.5
+8(+0.66%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
62.83-63.83
Bán
63.07
Mua
63.07
-0.24(-0.38%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.658-2.699
Bán
2.684
Mua
2.684
+0.023(+0.86%)
#GCJ21
Futures Gold, Apr 2021
Phạm vi của ngày
1675.5-1714.0
Bán
1706.5
Mua
1706.5
+22.5(+1.32%)
#GCK21
Futures Gold, May 2021
Phạm vi của ngày
1759.0-1783.0
Bán
1776.0
Mua
1776.0
+13.5(+0.76%)
#SIK21
Futures Silver, May 2021
Phạm vi của ngày
25.80-26.38
Bán
26.02
Mua
26.02
+0.09(+0.35%)
#SIM21
Futures Silver, Jun 2021
Phạm vi của ngày
25.81-26.38
Bán
26.03
Mua
26.03
+0.1(+0.38%)
#HGJ21
Futures Copper, Apr 2021
Phạm vi của ngày
3.961-4.023
Bán
3.990
Mua
3.990
+0.005(+0.13%)
#HGK21
Futures Copper, May 2021
Phạm vi của ngày
4.161-4.242
Bán
4.165
Mua
4.165
-0.061(-1.46%)
#HGM21
Futures Copper, Jun 2021
Phạm vi của ngày
4.165-4.246
Bán
4.169
Mua
4.169
-0.06(-1.44%)
#QMJ21
miNY Crude Oil, Apr 2021
Phạm vi của ngày
58.92-61.65
Bán
61.29
Mua
61.29
+1.89(+3.08%)
#QMK21
miNY Crude Oil, May 2021
Phạm vi của ngày
62.82-63.81
Bán
63.03
Mua
63.03
-0.3(-0.48%)
#QMM21
miNY Crude Oil, June 2021
Phạm vi của ngày
62.88-63.87
Bán
63.06
Mua
63.06
-0.27(-0.43%)
#QGJ21
miNY Natural Gas, Apr 2021
Phạm vi của ngày
2.54-2.58
Bán
2.55
Mua
2.55
-0.02(-0.78%)
#QGK21
miNY Natural Gas, May 2021
Phạm vi của ngày
2.66-2.70
Bán
2.68
Mua
2.68
+0.02(+0.75%)
#QGM21
miNY Natural Gas, Jun 2021
Phạm vi của ngày
2.73-2.76
Bán
2.75
Mua
2.75
+0.02(+0.73%)
#HOJ21
Heating Oil, Apr 2021
Phạm vi của ngày
1.760-1.807
Bán
1.766
Mua
1.766
-0.022(-1.25%)
#HOK21
Heating Oil, May 2021
Phạm vi của ngày
1.887-1.909
Bán
1.891
Mua
1.891
-0.004(-0.21%)
#HOM21
Heating Oil, Jun 2021
Phạm vi của ngày
1.888-1.911
Bán
1.893
Mua
1.893
0(0%)
#XRBU20
NY Harbor Gasoline, Sep 2020
Phạm vi của ngày
1.259-1.325
Bán
1.261
Mua
1.261
-0.052(-4.12%)
#XRBJ21
NY Harbor Gasoline, Apr 2021
Phạm vi của ngày
1.935-2.010
Bán
1.945
Mua
1.945
-0.041(-2.11%)
#XRBK21
NY Harbor Gasoline, May 2021
Phạm vi của ngày
2.036-2.062
Bán
2.037
Mua
2.037
-0.014(-0.69%)
#XRBM21
NY Harbor Gasoline, Jun 2021
Phạm vi của ngày
2.039-2.062
Bán
2.039
Mua
2.039
-0.012(-0.59%)
#XBZJ20
Brent Crude Oil, Apr 2020
Phạm vi của ngày
50.01-51.84
Bán
50.44
Mua
50.44
-0.89(-1.76%)
#XBZM20
Brent Crude Oil, Jun 2020
Phạm vi của ngày
22.47-25.75
Bán
25.21
Mua
25.21
+2.74(+10.87%)
#XBZU20
Brent Crude Oil, Sep 2020
Phạm vi của ngày
42.74-43.51
Bán
43.11
Mua
43.11
-0.09(-0.21%)
#XBZZ20
Brent Crude Oil, Dec 2020
Phạm vi của ngày
37.41-37.41
Bán
37.41
Mua
37.41
0(0%)
#XBZK21
Brent Crude Oil, May 2021
Phạm vi của ngày
62.76-64.77
Bán
62.79
Mua
62.79
-1(-1.59%)
#XBZM21
Brent Crude Oil, Jun 2021
Phạm vi của ngày
66.46-67.33
Bán
66.67
Mua
66.67
-0.12(-0.18%)
#XBZN21
Brent Crude Oil, Jun 2021
Phạm vi của ngày
65.97-66.86
Bán
66.12
Mua
66.12
-0.18(-0.27%)
#ZCU20
Futures Corn, Sep 2020
Phạm vi của ngày
342.0-347.2
Bán
342.8
Mua
342.8
-4(-1.17%)
#ZCK21
Futures Corn, May 2021
Phạm vi của ngày
583.2-594.8
Bán
586.4
Mua
586.4
-3.8(-0.65%)
#ZCN21
Futures Corn, Jul 2021
Phạm vi của ngày
571.4-581.4
Bán
574.8
Mua
574.8
-2.4(-0.42%)
#ZCU21
Futures Corn, Sep 2021
Phạm vi của ngày
526.8-533.8
Bán
530.2
Mua
530.2
+0.2(+0.04%)
#ZLU20
Futures Soybean Oil, Sep 2020
Phạm vi của ngày
32.80-34.26
Bán
32.87
Mua
32.87
-0.33(-1%)
#ZLK21
Futures Soybean Oil, May 2021
Phạm vi của ngày
54.87-56.44
Bán
56.28
Mua
56.28
+1.38(+2.45%)
#ZLN21
Futures Soybean Oil, Jul 2021
Phạm vi của ngày
52.78-54.36
Bán
54.18
Mua
54.18
+1.32(+2.44%)
#ZLQ21
Futures Soybean Oil, Aug 2021
Phạm vi của ngày
50.55-51.99
Bán
51.80
Mua
51.80
+1.08(+2.08%)
#ZMU20
Futures Soybean Meal, Sep 2020
Phạm vi của ngày
301.4-306.3
Bán
304.4
Mua
304.4
+3(+0.99%)
#ZMK21
Futures Soybean Meal, May 2021
Phạm vi của ngày
400.5-404.1
Bán
401.1
Mua
401.1
+0.5(+0.12%)
#ZMN21
Futures Soybean Meal, Jul 2021
Phạm vi của ngày
404.8-408.4
Bán
405.5
Mua
405.5
+0.6(+0.15%)
#ZMQ21
Futures Soybean Meal, Aug 2021
Phạm vi của ngày
401.7-404.7
Bán
402.4
Mua
402.4
+0.6(+0.15%)
#ZSU20
Futures Soybeans, Sep 2020
Phạm vi của ngày
949.50-967.25
Bán
949.50
Mua
949.50
-3(-0.32%)
#ZSK21
Futures Soybeans, May 2021
Phạm vi của ngày
1417.50-1437.00
Bán
1433.00
Mua
1433.00
+15.5(+1.08%)
#ZSN21
Futures Soybeans, Jul 2021
Phạm vi của ngày
1409.75-1429.50
Bán
1421.75
Mua
1421.75
+12(+0.84%)
#ZSQ21
Futures Soybeans, Aug 2021
Phạm vi của ngày
1371.00-1390.25
Bán
1380.75
Mua
1380.75
+9.5(+0.69%)
#ZWU20
Futures Wheat, Sep 2020
Phạm vi của ngày
537.9-550.8
Bán
542.4
Mua
542.4
+3.6(+0.66%)
#ZWK21
Futures Wheat, May 2021
Phạm vi của ngày
648.3-659.4
Bán
652.5
Mua
652.5
0(0%)
#ZWN21
Futures Wheat, Jul 2021
Phạm vi của ngày
649.8-660.3
Bán
654.6
Mua
654.6
0(0%)
#ZWU21
Futures Wheat, Sep 2021
Phạm vi của ngày
651.0-661.2
Bán
656.1
Mua
656.1
+0.3(+0.05%)
#HEJ21
Futures Lean Hog, Apr 2021
Phạm vi của ngày
103.36-103.54
Bán
103.40
Mua
103.40
-0.14(-0.14%)
#HEK21
Futures Lean Hog, May 2021
Phạm vi của ngày
102.06-105.46
Bán
102.42
Mua
102.42
-1.68(-1.64%)
#HEM21
Futures Lean Hog, Jun 2021
Phạm vi của ngày
100.92-105.76
Bán
101.46
Mua
101.46
-3.24(-3.19%)
#GFH21
Futures Feeder Cattle, Mar 2021
Phạm vi của ngày
135.68-136.18
Bán
136.10
Mua
136.10
+0.42(+0.31%)
#GFJ21
Futures Feeder Cattle, Apr 2021
Phạm vi của ngày
139.12-140.32
Bán
139.50
Mua
139.50
-0.54(-0.39%)
#GFK21
Futures Feeder Cattle, May 2021
Phạm vi của ngày
143.24-144.54
Bán
143.44
Mua
143.44
-0.7(-0.49%)
#LEJ21
Futures Live Cattle, Apr 2021
Phạm vi của ngày
120.88-121.64
Bán
121.02
Mua
121.02
+0.14(+0.12%)
#LEM21
Futures Live Cattle, Jun 2021
Phạm vi của ngày
119.02-120.10
Bán
119.28
Mua
119.28
-0.44(-0.37%)
#LEQ21
Futures Live Cattle, Aug 2021
Phạm vi của ngày
118.96-120.06
Bán
119.22
Mua
119.22
-0.4(-0.34%)
#CCK21
Cocoa, May 2021
Phạm vi của ngày
2390-2434
Bán
2394
Mua
2394
-14(-0.58%)
#CCN21
Cocoa, Jul 2021
Phạm vi của ngày
2446-2486
Bán
2454
Mua
2454
-6(-0.24%)
#CCU21
Cocoa, Sep 2021
Phạm vi của ngày
2466-2500
Bán
2472
Mua
2472
-2(-0.08%)
#JOK21
Orange Juice, May 2021
Phạm vi của ngày
113.25-114.50
Bán
113.25
Mua
113.25
-0.25(-0.22%)
#JON21
Orange Juice, Jul 2021
Phạm vi của ngày
115.50-116.75
Bán
115.75
Mua
115.75
+0.25(+0.22%)
#KCK21
Coffee, May 2021
Phạm vi của ngày
128.75-133.25
Bán
129.25
Mua
129.25
-3.25(-2.51%)
#KCN21
Coffee, Jul 2021
Phạm vi của ngày
130.75-135.25
Bán
131.50
Mua
131.50
-3(-2.28%)
#KCU21
Coffee, Sep 2021
Phạm vi của ngày
132.75-137.00
Bán
133.25
Mua
133.25
-3.25(-2.44%)
#LBSK21
Lumber, May 2021
Phạm vi của ngày
1262.0-1291.0
Bán
1287.5
Mua
1287.5
+7(+0.54%)
#LBSN21
Lumber, Jul 2021
Phạm vi của ngày
1130.0-1167.5
Bán
1167.5
Mua
1167.5
+9(+0.77%)
#SBK21
Sugar, May 2021
Phạm vi của ngày
16.23-16.79
Bán
16.63
Mua
16.63
+0.32(+1.92%)
#SBN21
Sugar, Jul 2021
Phạm vi của ngày
16.17-16.61
Bán
16.45
Mua
16.45
+0.2(+1.22%)
#CTK21
Cotton, May 2021
Phạm vi của ngày
83.51-85.05
Bán
83.58
Mua
83.58
-1.05(-1.26%)
#CTN21
Cotton, Jul 2021
Phạm vi của ngày
84.84-86.31
Bán
84.91
Mua
84.91
-0.98(-1.15%)
#CTV21
Cotton, Oct 2021
Phạm vi của ngày
82.95-84.14
Bán
83.23
Mua
83.23
-0.28(-0.34%)
#GCQ20
Futures Gold, Aug 2020
Phạm vi của ngày
1946.5-1976.0
Bán
1970.0
Mua
1970.0
+23.5(+1.19%)
#SIX20
Futures Silver, Nov 2020
Phạm vi của ngày
23.34-23.34
Bán
23.34
Mua
23.34
0(0%)
#SIG21
Futures Silver, Mar 2021
Phạm vi của ngày
27.86-27.86
Bán
27.86
Mua
27.86
0(0%)
#QMQ20
miNY Crude Oil, Aug 2020
Phạm vi của ngày
39.78-40.86
Bán
40.68
Mua
40.68
+0.18(+0.44%)
#XBZF21
Brent Crude Oil, Jan 2021
Phạm vi của ngày
46.80-47.97
Bán
47.30
Mua
47.30
-0.64(-1.35%)
#HEV20
Futures Lean Hog, Oct 2020
Phạm vi của ngày
77.88-78.36
Bán
78.36
Mua
78.36
+0.48(+0.61%)
#KCZ20
Coffee, Dec 2020
Phạm vi của ngày
122.00-122.00
Bán
122.00
Mua
122.00
0(0%)