FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4169.82-4246.18
Bán
4219.60
Mua
4218.80
+13.21(+0.31%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
65.85-68.29
Bán
68.02
Mua
67.98
+0.665(+0.98%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4169.67-4246.18
Bán
4219.45
Mua
4218.65
+13.21(+0.31%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1244.53-1301.16
Bán
1281.86
Mua
1271.86
+7.88(+0.62%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1692.50-1744.00
Bán
1719.50
Mua
1719.50
-4.5(-0.26%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
83.20-87.23
Bán
84.27
Mua
84.27
-2.37(-2.81%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.030-3.141
Bán
3.138
Mua
3.138
+0.053(+1.69%)
#HGN26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
6.361-6.495
Bán
6.473
Mua
6.473
+0.082(+1.27%)
#HGQ26
Futures Copper, Jul 2026
Phạm vi của ngày
6.392-6.526
Bán
6.504
Mua
6.504
+0.083(+1.28%)
#HGU26
Futures Copper, Sep 2026
Phạm vi của ngày
6.422-6.556
Bán
6.534
Mua
6.534
+0.083(+1.27%)
#QGN26
miNY Natural Gas, Jul 2026
Phạm vi của ngày
3.03-3.12
Bán
3.09
Mua
3.09
+0.03(+0.97%)
#QGQ26
miNY Natural Gas, Aug 2026
Phạm vi của ngày
3.06-3.15
Bán
3.15
Mua
3.15
+0.06(+1.9%)
#XBZQ26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
85.81-89.87
Bán
86.70
Mua
86.70
-2.31(-2.66%)
#XBZU26
Brent Crude Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
84.70-88.50
Bán
85.64
Mua
85.64
-2.17(-2.53%)
#XBZV26
Brent Crude Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
83.53-87.07
Bán
84.34
Mua
84.34
-1.91(-2.26%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
72.52-74.69
Bán
74.29
Mua
74.29
-0.15(-0.2%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
71.26-73.27
Bán
72.84
Mua
72.84
-0.31(-0.43%)
#ZLU26
Futures Soybean Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
70.08-71.98
Bán
71.51
Mua
71.51
-0.36(-0.5%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
3698-3850
Bán
3798
Mua
3798
+96(+2.53%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
3786-3940
Bán
3886
Mua
3886
+96(+2.47%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
3878-4032
Bán
3978
Mua
3978
+98(+2.46%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
252.75-257.75
Bán
257.50
Mua
257.50
+2.5(+0.97%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
249.25-254.25
Bán
253.75
Mua
253.75
+2.5(+0.99%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
242.00-247.25
Bán
246.75
Mua
246.75
+2.5(+1.01%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
74.34-75.25
Bán
75.25
Mua
75.25
+0.91(+1.21%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
76.09-76.93
Bán
76.44
Mua
76.44
+0.28(+0.37%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
72.24-73.08
Bán
72.94
Mua
72.94
+0.56(+0.77%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
13.68-13.96
Bán
13.70
Mua
13.70
-0.08(-0.58%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
14.22-14.49
Bán
14.23
Mua
14.23
-0.11(-0.77%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
15.08-15.34
Bán
15.10
Mua
15.10
-0.1(-0.66%)