logo

FX.co ★ Tiền tệ. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
EURUSD
Euro vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1.1951-1.1995
Bán
1.1987
Mua
1.1982
+0.0016(+0.13%)
GBPUSD
Great Britain Pound vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1.3715-1.3839
Bán
1.3840
Mua
1.3831
+0.0048(+0.35%)
USDJPY
US Dollar vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
108.62-108.97
Bán
108.86
Mua
108.79
+0.04(+0.04%)
USDCHF
US Dollar vs Swiss Franc
Phạm vi của ngày
0.9178-0.9234
Bán
0.9207
Mua
0.9197
-0.0028(-0.3%)
USDCAD
US Dollar vs Canadian
Phạm vi của ngày
1.2494-1.2559
Bán
1.2513
Mua
1.2504
-0.0035(-0.28%)
AUDUSD
Australian vs US Dollar
Phạm vi của ngày
0.7725-0.7760
Bán
0.7740
Mua
0.7735
-0.0017(-0.22%)
NZDUSD
New Zealand Dollar vs US Dollar
Phạm vi của ngày
0.7129-0.7176
Bán
0.7145
Mua
0.7136
-0.0029(-0.41%)
EURJPY
Euro vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
129.95-130.51
Bán
130.39
Mua
130.32
+0.21(+0.16%)
EURCHF
Euro vs Swiss Franc
Phạm vi của ngày
1.1000-1.1039
Bán
1.1026
Mua
1.1016
-0.002(-0.18%)
EURGBP
Euro vs Great Britain Pound
Phạm vi của ngày
0.8651-0.8718
Bán
0.8661
Mua
0.8654
-0.0023(-0.27%)
AUDCAD
Australian Dollar vs Canadian Dollar
Phạm vi của ngày
0.9657-0.9727
Bán
0.9678
Mua
0.9670
-0.0049(-0.51%)
AUDCHF
Australian Dollar vs Swiss Franc
Phạm vi của ngày
0.7106-0.7154
Bán
0.7125
Mua
0.7117
-0.0034(-0.48%)
AUDJPY
Australian Dollar vs Japanise Yen
Phạm vi của ngày
84.02-84.32
Bán
84.18
Mua
84.10
-0.15(-0.18%)
CADCHF
Canadian Dollar vs Swiss Franc
Phạm vi của ngày
0.7330-0.7360
Bán
0.7360
Mua
0.7352
0(0%)
CADJPY
Canadian Dollar vs Japanise Yen
Phạm vi của ngày
86.54-87.10
Bán
87.05
Mua
86.97
+0.28(+0.32%)
CHFJPY
Swiss Franc vs Japanise Yen
Phạm vi của ngày
117.69-118.54
Bán
118.23
Mua
118.15
+0.38(+0.32%)
NZDCAD
New Zealand Dollar vs Canadian Dollar
Phạm vi của ngày
0.8908-0.9001
Bán
0.8942
Mua
0.8934
-0.0058(-0.65%)
NZDCHF
New Zealand Dollar vs Swiss Franc
Phạm vi của ngày
0.6552-0.6617
Bán
0.6578
Mua
0.6570
-0.0044(-0.67%)
NZDJPY
New Zealand Dollar vs Japanise Yen
Phạm vi của ngày
77.56-78.01
Bán
77.79
Mua
77.71
-0.24(-0.31%)
EURAUD
Euro vs Australian Dollar
Phạm vi của ngày
1.5439-1.5503
Bán
1.5502
Mua
1.5495
+0.0051(+0.33%)
GBPCHF
Great Britain Pound vs Swiss Franc
Phạm vi của ngày
1.2623-1.2730
Bán
1.2739
Mua
1.2726
+0.0012(+0.09%)
GBPJPY
Great Britain Pound vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
149.35-150.62
Bán
150.61
Mua
150.54
+0.59(+0.39%)
AUDNZD
Australian Dollar vs New Zealand Dollar
Phạm vi của ngày
1.0789-1.0834
Bán
1.0829
Mua
1.0817
+0.0015(+0.14%)
EURCAD
Euro vs Canadian Dollar
Phạm vi của ngày
1.4963-1.5023
Bán
1.4998
Mua
1.4986
-0.0022(-0.15%)
EURNZD
Euro vs New Zealand Dollar
Phạm vi của ngày
1.6668-1.6792
Bán
1.6776
Mua
1.6764
+0.008(+0.48%)
GBPAUD
Great Britain Pound vs Australian Dollar
Phạm vi của ngày
1.7735-1.7897
Bán
1.7895
Mua
1.7883
+0.0103(+0.58%)
GBPCAD
Great Britain Pound vs Canadian Dollar
Phạm vi của ngày
1.7170-1.7308
Bán
1.7312
Mua
1.7300
+0.0011(+0.06%)
GBPNZD
Great Britain Pound vs New Zealand Dollar
Phạm vi của ngày
1.9169-1.9377
Bán
1.9369
Mua
1.9357
+0.0137(+0.71%)
USDDKK
US Dollar vs Denmark Kroner
Phạm vi của ngày
6.2003-6.2231
Bán
6.2119
Mua
6.2059
-0.0089(-0.14%)
USDNOK
US Dollar vs Norway Kroner
Phạm vi của ngày
8.3503-8.4178
Bán
8.3820
Mua
8.3570
-0.0098(-0.12%)
USDSEK
US Dollar vs Sweden Kronor
Phạm vi của ngày
8.4095-8.4863
Bán
8.4482
Mua
8.4232
-0.0113(-0.13%)
USDZAR
US Dollar vs South Africa Rand
Phạm vi của ngày
14.1472-14.3433
Bán
14.3177
Mua
14.2977
+0.142(+0.99%)
USDRUR
US Dollar vs Russian Ruble
Phạm vi của ngày
75.125-75.878
Bán
75.921
Mua
75.521
-0.337(-0.45%)
EURRUR
Euro vs Russian Ruble
Phạm vi của ngày
89.653-90.832
Bán
90.739
Mua
90.339
-0.049(-0.05%)
AUDCZK
Australian Dollar vs Czech Koruna
Phạm vi của ngày
16.702-16.785
Bán
16.750
Mua
16.730
-0.052(-0.31%)
AUDDKK
Australian Dollar vs Denmark Kroner
Phạm vi của ngày
4.7944-4.8155
Bán
4.8029
Mua
4.7969
-0.0177(-0.37%)
AUDHKD
Australian Dollar vs Hong-Kong Dollar
Phạm vi của ngày
5.9961-6.0242
Bán
6.0150
Mua
6.0070
-0.0105(-0.17%)
AUDHUF
Australian Dollar vs Hungarian Forint
Phạm vi của ngày
232.13-233.54
Bán
233.40
Mua
233.10
+0.46(+0.2%)
AUDMXN
Australian Dollar vs Mexican Pesos
Phạm vi của ngày
15.3743-15.4717
Bán
15.4022
Mua
15.3902
-0.062(-0.4%)
AUDNOK
Australian Dollar vs Norway Kroner
Phạm vi của ngày
6.4603-6.5117
Bán
6.4768
Mua
6.4698
-0.0199(-0.31%)
AUDPLN
Australian Dollar vs Polish Zloty
Phạm vi của ngày
2.9285-2.9482
Bán
2.9343
Mua
2.9303
-0.0164(-0.56%)
AUDSEK
Australian Dollar vs Sweden Kronor
Phạm vi của ngày
6.5165-6.5558
Bán
6.5271
Mua
6.5221
-0.0321(-0.49%)
AUDSGD
Australian Dollar vs Singapore Dollar
Phạm vi của ngày
1.0307-1.0345
Bán
1.0323
Mua
1.0313
-0.0027(-0.26%)
AUDZAR
Australian Dollar vs South Africa Rand
Phạm vi của ngày
10.9609-11.0913
Bán
11.0769
Mua
11.0589
+0.0878(+0.79%)
CADCZK
Canadian Dollar vs Czech Koruna
Phạm vi của ngày
17.223-17.310
Bán
17.313
Mua
17.293
+0.036(+0.21%)
CADDKK
Canadian Dollar vs Denmark Kroner
Phạm vi của ngày
4.947-4.967
Bán
4.963
Mua
4.958
+0.004(+0.08%)
CADHKD
Canadian Dollar vs Hong-Kong Dollar
Phạm vi của ngày
6.1794-6.2154
Bán
6.2177
Mua
6.2077
+0.0208(+0.34%)
CADHUF
Canadian Dollar vs Hungarian Forint
Phạm vi của ngày
239.09-241.36
Bán
241.17
Mua
240.97
+1.72(+0.71%)
CADMXN
Canadian Dollar vs Mexican Pesos
Phạm vi của ngày
15.8825-15.9756
Bán
15.9290
Mua
15.9140
+0.0237(+0.15%)
CADNOK
Canadian Dollar vs Norway Kroner
Phạm vi của ngày
6.6695-6.7233
Bán
6.6924
Mua
6.6864
+0.0102(+0.15%)
CADPLN
Canadian Dollar vs Polish Zloty
Phạm vi của ngày
3.0252-3.0413
Bán
3.0309
Mua
3.0284
-0.0007(-0.02%)
CADSEK
Canadian Dollar vs Sweden Kronor
Phạm vi của ngày
6.7221-6.7764
Bán
6.7472
Mua
6.7407
+0.0043(+0.06%)
CADSGD
Canadian Dollar vs Singapore Dollar
Phạm vi của ngày
1.0631-1.0676
Bán
1.0671
Mua
1.0666
+0.0029(+0.27%)
CADZAR
Canadian Dollar vs South Africa Rand
Phạm vi của ngày
11.2771-11.4692
Bán
11.4489
Mua
11.4289
+0.1458(+1.28%)
CHFCZK
Swiss Franc vs Czech Koruna
Phạm vi của ngày
23.443-23.541
Bán
23.525
Mua
23.505
+0.048(+0.2%)
CHFDKK
Swiss Franc vs Denmark Kroner
Phạm vi của ngày
6.725-6.755
Bán
6.747
Mua
6.737
+0.008(+0.12%)
CHFHKD
Swiss Franc vs Hong-Kong Dollar
Phạm vi của ngày
8.4054-8.4602
Bán
8.4482
Mua
8.4382
+0.0281(+0.33%)
CHFHUF
Swiss Franc vs Hungarian Forint
Phạm vi của ngày
324.86-327.90
Bán
327.88
Mua
327.38
+2.34(+0.71%)
CHFMXN
Swiss Franc vs Mexican Pesos
Phạm vi của ngày
21.5806-21.7330
Bán
21.6368
Mua
21.6168
+0.0222(+0.1%)
CHFNOK
Swiss Franc vs Norway Kroner
Phạm vi của ngày
9.0641-9.1312
Bán
9.0999
Mua
9.0899
+0.0176(+0.19%)
CHFPLN
Swiss Franc vs Polish Zloty
Phạm vi của ngày
4.1153-4.1337
Bán
4.1220
Mua
4.1180
+0.0004(+0.01%)
CHFSEK
Swiss Franc vs Sweden Kronor
Phạm vi của ngày
9.1440-9.2152
Bán
9.1695
Mua
9.1615
+0.0055(+0.06%)
CHFSGD
Swiss Franc vs Singapore Dollar
Phạm vi của ngày
1.4454-1.4528
Bán
1.4507
Mua
1.4492
+0.0038(+0.26%)
CHFZAR
Swiss Franc vs South Africa Rand
Phạm vi của ngày
15.3379-15.5963
Bán
15.5580
Mua
15.5400
+0.2021(+1.3%)
EURCZK
Euro vs Czech Koruna
Phạm vi của ngày
25.852-25.926
Bán
25.968
Mua
25.878
+0.001(+0%)
EURDKK
Euro vs Denmark Kroner
Phạm vi của ngày
7.4334-7.4345
Bán
7.4390
Mua
7.4335
-0.0009(-0.01%)
EURHKD
Euro vs Hong-Kong Dollar
Phạm vi của ngày
9.2756-9.3150
Bán
9.3197
Mua
9.3047
+0.0169(+0.18%)
EURHUF
Euro vs Hungarian Forint
Phạm vi của ngày
358.69-360.97
Bán
361.81
Mua
360.81
+2.03(+0.56%)
EURMXN
Euro vs Mexican Pesos
Phạm vi của ngày
23.8142-23.9467
Bán
23.8814
Mua
23.8564
+0.0071(+0.03%)
EURNOK
Euro vs Norway Kroner
Phạm vi của ngày
10.0050-10.0685
Bán
10.0445
Mua
10.0095
+0.0009(+0.01%)
EURPLN
Euro vs Polish Zloty
Phạm vi của ngày
4.5386-4.5552
Bán
4.5447
Mua
4.5412
-0.0079(-0.17%)
EURSEK
Euro vs Sweden Kronor
Phạm vi của ngày
-1.0000--1.0000
Bán
10.1136
Mua
10.1016
+0.1159(+1.15%)
EURSGD
Euro vs Singapore Dollar
Phạm vi của ngày
1.5953-1.5984
Bán
1.6000
Mua
1.5975
+0.0016(+0.1%)
EURZAR
Euro vs South Africa Rand
Phạm vi của ngày
16.9364-17.1714
Bán
17.1581
Mua
17.1331
+0.1938(+1.13%)
GBPCZK
Great Britain Pound vs Czech Koruna
Phạm vi của ngày
29.647-29.952
Bán
29.981
Mua
29.931
+0.1(+0.33%)
GBPDKK
Great Britain Pound vs Denmark Kroner
Phạm vi của ngày
8.522-8.584
Bán
8.599
Mua
8.584
+0.022(+0.26%)
GBPHKD
Great Britain Pound vs Hong-Kong Dollar
Phạm vi của ngày
10.6476-10.7509
Bán
10.7652
Mua
10.7502
+0.0475(+0.44%)
GBPHUF
Great Britain Pound vs Hungarian Forint
Phạm vi của ngày
412.58-417.20
Bán
417.85
Mua
417.25
+3.75(+0.9%)
GBPMXN
Great Britain Pound vs Mexican Pesos
Phạm vi của ngày
27.3714-27.5810
Bán
27.5575
Mua
27.5375
+0.06(+0.22%)
GBPNOK
Great Britain Pound vs Norway Kroner
Phạm vi của ngày
11.5029-11.5917
Bán
11.5960
Mua
11.5810
+0.0358(+0.31%)
GBPPLN
Great Britain Pound vs Polish Zloty
Phạm vi của ngày
5.2092-5.2494
Bán
5.2519
Mua
5.2494
+0.0086(+0.16%)
GBPSEK
Great Britain Pound vs Sweden Kronor
Phạm vi của ngày
11.5703-11.7164
Bán
11.6789
Mua
11.6669
+0.0259(+0.22%)
GBPSGD
Great Britain Pound vs Singapore Dollar
Phạm vi của ngày
1.8309-1.8468
Bán
1.8483
Mua
1.8458
+0.0068(+0.37%)
GBPZAR
Great Britain Pound vs South Africa Rand
Phạm vi của ngày
19.4750-19.8077
Bán
19.8397
Mua
19.8047
+0.2909(+1.47%)
NZDCZK
New Zeland Dollar vs Czech Koruna
Phạm vi của ngày
15.411-15.543
Bán
15.471
Mua
15.456
-0.068(-0.44%)
NZDDKK
New Zeland Dollar vs Denmark Kroner
Phạm vi của ngày
4.425-4.458
Bán
4.436
Mua
4.431
-0.022(-0.5%)
NZDHKD
New Zeland Dollar vs Hong Kong Dollar
Phạm vi của ngày
5.5386-5.5732
Bán
5.5549
Mua
5.5489
-0.0176(-0.32%)
NZDHUF
New Zeland Dollar vs Hungarian Forint
Phạm vi của ngày
214.72-215.92
Bán
215.61
Mua
215.26
+0.14(+0.07%)
NZDMXN
New Zeland Dollar vs Mexican Pesos
Phạm vi của ngày
14.1925-14.3226
Bán
14.2261
Mua
14.2181
-0.076(-0.53%)
NZDNOK
New Zeland Dollar vs Norway Kroner
Phạm vi của ngày
5.9625-6.0236
Bán
5.9810
Mua
5.9760
-0.0295(-0.49%)
NZDPLN
New Zeland Dollar vs Polish Zloty
Phạm vi của ngày
2.7045-2.7304
Bán
2.7084
Mua
2.7069
-0.0188(-0.69%)
NZDSEK
New Zeland Dollar vs Sweden Kronor
Phạm vi của ngày
6.0154-6.0980
Bán
6.0313
Mua
6.0233
-0.0348(-0.58%)
NZDSGD
New Zeland Dollar vs Singapore Dollar
Phạm vi của ngày
0.9510-0.9575
Bán
0.9541
Mua
0.9526
-0.0037(-0.39%)
NZDZAR
New Zeland Dollar vs South Africa Rand
Phạm vi của ngày
10.1415-10.2519
Bán
10.2335
Mua
10.2135
+0.0655(+0.64%)
USDCZK
US Dollar vs Czech Koruna
Phạm vi của ngày
21.574-21.697
Bán
21.658
Mua
21.633
-0.008(-0.04%)
USDHKD
US Dollar vs Hong Kong Dollar
Phạm vi của ngày
7.7663-7.7727
Bán
7.7710
Mua
7.7705
+0.0031(+0.04%)
USDHUF
US Dollar vs Hungary Forint
Phạm vi của ngày
299.77-301.54
Bán
301.51
Mua
301.01
+1.04(+0.35%)
USDMXN
US Dollar vs Mexican Peso
Phạm vi của ngày
19.885-19.987
Bán
19.927
Mua
19.917
-0.017(-0.09%)
USDPLN
US Dollar vs Polish Zloty
Phạm vi của ngày
3.7853-3.8110
Bán
3.7917
Mua
3.7897
-0.0125(-0.33%)
USDSGD
US Dollar vs Singapore Dollar
Phạm vi của ngày
1.3325-1.3359
Bán
1.3346
Mua
1.3336
-0.0006(-0.04%)
CZKJPY
Czech Koruna vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
5.010-5.040
Bán
5.031
Mua
5.026
+0.007(+0.14%)
DKKJPY
Denmark Kroner vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
17.47-17.54
Bán
17.55
Mua
17.52
+0.03(+0.17%)
HKDJPY
Hong Kong Dollar vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
13.97-14.02
Bán
14.02
Mua
13.99
0(0%)
HUFJPY
Hungarian Forint vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
0.3603-0.3622
Bán
0.3612
Mua
0.3607
-0.0014(-0.39%)
MXNJPY
Mexican Pesos vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
5.43-5.46
Bán
5.48
Mua
5.45
+0.01(+0.18%)
NOKJPY
Norway Kroner vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
12.89-13.00
Bán
13.03
Mua
12.98
+0.04(+0.31%)
SGDJPY
Singapore Dollar vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
81.33-81.60
Bán
81.56
Mua
81.51
+0.06(+0.07%)
SEKJPY
Sweden Kronor vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
12.84-12.93
Bán
12.92
Mua
12.89
+0.05(+0.39%)
ZARJPY
South Africa Rand vs Japanese Yen
Phạm vi của ngày
7.49-7.58
Bán
7.55
Mua
7.50
-0.07(-0.93%)
USDINR
US Dollar vs India Rupee
Phạm vi của ngày
74.2825-75.0665
Bán
74.3575
Mua
74.3425
-0.724(-0.97%)